accipiters

[US]/ˈæsɪptərz/
[UK]/ˌæsɪpˈtɛrz/

Translation

n. Một nhóm chim săn mồi, thường có kích thước trung bình, với đuôi dài và cánh ngắn rộng.

Phrases & Collocations

accipiters' hunting techniques

kỹ thuật săn mồi của chim ưng

accipiters' sharp talons

vuốt sắc bén của chim ưng

accipiters' aerial agility

sự nhanh nhẹn trên không của chim ưng

Example Sentences

accipiters are known for their powerful talons.

chim ưng thường được biết đến với những móng vuốt mạnh mẽ.

the accipiter family includes a variety of hawks and falcons.

gia đình chim ưng bao gồm nhiều loại chim ưng và chim săn mồi.

accipiters are skilled hunters with exceptional eyesight.

chim ưng là những thợ săn lành nghề với thị lực vượt trội.

observe the accipiter's powerful wings as it soars through the sky.

xem cánh chim ưng mạnh mẽ khi nó lướt trên bầu trời.

accipiters often hunt in dense forests, using their agility to catch prey.

chim ưng thường săn mồi ở những khu rừng rậm, sử dụng sự nhanh nhẹn của chúng để bắt con mồi.

the accipiter's sharp beak is perfect for tearing into its prey.

mỏ nhọn của chim ưng rất hoàn hảo để xé nát con mồi.

accipiters play an important role in maintaining the balance of ecosystems.

chim ưng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái.

birdwatchers often try to spot accipiters during their migrations.

những người quan sát chim thường cố gắng tìm kiếm chim ưng trong quá trình di cư của chúng.

accipiters have adapted to various habitats, from mountains to grasslands.

chim ưng đã thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau, từ núi đến đồng cỏ.

studying accipiters provides valuable insights into avian behavior and evolution.

nghiên cứu chim ưng cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi và tiến hóa của chim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now