acclimation period
giai đoạn thích nghi
allow for acclimation
cho phép thích nghi
require acclimation
yêu cầu thích nghi
process of acclimation
quá trình thích nghi
facilitate acclimation
tạo điều kiện cho thích nghi
complete acclimation
hoàn thành thích nghi
undergo acclimation
chịu quá trình thích nghi
speed up acclimation
tăng tốc quá trình thích nghi
ensure acclimation
đảm bảo thích nghi
the athlete needed time for acclimation to the new climate.
vận động viên cần thời gian để thích nghi với khí hậu mới.
acclimation to a new environment can be challenging.
thích nghi với một môi trường mới có thể là một thách thức.
she allowed for a period of acclimation before starting the project.
cô ấy đã cho phép có một khoảng thời gian thích nghi trước khi bắt đầu dự án.
the plant required acclimation to the cooler temperatures.
cây trồng cần thích nghi với nhiệt độ mát hơn.
his body needed time for acclimation after the long flight.
cơ thể anh ấy cần thời gian để thích nghi sau chuyến bay dài.
proper acclimation can prevent health issues in new climates.
thích nghi đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe ở các vùng khí hậu mới.
the team underwent a rigorous acclimation process before the expedition.
đội ngũ đã trải qua một quá trình thích nghi nghiêm ngặt trước chuyến thám hiểm.
acclimation to a new culture takes time and patience.
thích nghi với một nền văn hóa mới cần có thời gian và sự kiên nhẫn.
the company's acclimation program helped employees adjust quickly.
chương trình thích nghi của công ty đã giúp nhân viên điều chỉnh nhanh chóng.
he learned the importance of acclimation during his travels abroad.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc thích nghi trong những chuyến đi nước ngoài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay