it takes time to acclimatizing to a new environment.
mất thời gian để làm quen với môi trường mới.
he is still acclimatizing to the city life.
anh ấy vẫn đang làm quen với cuộc sống ở thành phố.
the plants need time to acclimatize to the new soil.
cây cần thời gian để làm quen với đất mới.
acclimatizing to a different culture can be challenging.
làm quen với một nền văn hóa khác có thể là một thách thức.
she's been acclimatizing to the cold weather.
cô ấy đang dần làm quen với thời tiết lạnh.
acclimatizing to high altitude can cause headaches.
làm quen với độ cao lớn có thể gây ra đau đầu.
the team is acclimatizing to the new coach's methods.
đội đang dần làm quen với phương pháp của huấn luyện viên mới.
they took a few days to acclimatize before hiking in the mountains.
họ đã dành vài ngày để làm quen trước khi đi bộ đường dài trên núi.
the body needs time to acclimatize after surgery.
cơ thể cần thời gian để làm quen sau phẫu thuật.
acclimatizing to a new job can be stressful.
làm quen với một công việc mới có thể gây căng thẳng.
it takes time to acclimatizing to a new environment.
mất thời gian để làm quen với môi trường mới.
he is still acclimatizing to the city life.
anh ấy vẫn đang làm quen với cuộc sống ở thành phố.
the plants need time to acclimatize to the new soil.
cây cần thời gian để làm quen với đất mới.
acclimatizing to a different culture can be challenging.
làm quen với một nền văn hóa khác có thể là một thách thức.
she's been acclimatizing to the cold weather.
cô ấy đang dần làm quen với thời tiết lạnh.
acclimatizing to high altitude can cause headaches.
làm quen với độ cao lớn có thể gây ra đau đầu.
the team is acclimatizing to the new coach's methods.
đội đang dần làm quen với phương pháp của huấn luyện viên mới.
they took a few days to acclimatize before hiking in the mountains.
họ đã dành vài ngày để làm quen trước khi đi bộ đường dài trên núi.
the body needs time to acclimatize after surgery.
cơ thể cần thời gian để làm quen sau phẫu thuật.
acclimatizing to a new job can be stressful.
làm quen với một công việc mới có thể gây căng thẳng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now