| số nhiều | acclivities |
steep acclivity
độ dốc lớn
climb an acclivity
leo lên độ dốc
navigate the acclivity
điều hướng trên độ dốc
conquer the acclivity
chinh phục độ dốc
acclivity gradient
độ dốc của độ cao
gentle acclivity
độ dốc nhẹ nhàng
acclivity ascent
leo lên độ dốc
acclivity engineering
kỹ thuật độ dốc
steep acclivity
độ dốc lớn
climb an acclivity
leo lên độ dốc
navigate the acclivity
điều hướng trên độ dốc
conquer the acclivity
chinh phục độ dốc
acclivity gradient
độ dốc của độ cao
gentle acclivity
độ dốc nhẹ nhàng
acclivity ascent
leo lên độ dốc
acclivity engineering
kỹ thuật độ dốc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay