accompt

[Mỹ]/əˈkɒmpt/
[Anh]/əˈkɑːmpt/

Dịch

n. một tài khoản hoặc bản ghi chép về điều gì đó, đặc biệt là các giao dịch tài chính
v. xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó
Word Forms
số nhiềuaccompts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay