accoutred for battle
khiêng cho trận chiến
accoutred in armor
khiêng áo giáp
accoutred for success
khiêng cho thành công
an accoutred warrior
một chiến binh khiêng
the knight was accoutred in shining armor.
anh chàng hiệp sĩ được trang bị bộ áo giáp sáng bóng.
soldiers were accoutred for battle.
các binh lính được trang bị sẵn sàng cho trận chiến.
he was accoutred in a suit of fine leather.
anh ta được trang bị một bộ đồ da thượng hạng.
the musician was accoutred with a finely crafted violin.
nhà soạn nhạc được trang bị một cây violin được chế tác tỉ mỉ.
the warrior was accoutred for war, his face masked and grim.
tên chiến binh được trang bị cho chiến tranh, khuôn mặt bị che kín và ảm đạm.
she was accoutred in a flowing gown for the evening ball.
cô ấy được trang bị một chiếc váy lộng lẫy cho buổi dạ hội buổi tối.
the chef was accoutred with his signature white hat and apron.
đầu bếp được trang bị mũ trắng và tạp dề mang phong cách đặc trưng của mình.
the performer was accoutred in vibrant costumes for the grand spectacle.
nghệ sĩ được trang bị những bộ trang phục rực rỡ cho buổi biểu diễn hoành tráng.
he stood, accoutred and ready, before the assembled crowd.
anh ta đứng đó, được trang bị và sẵn sàng, trước đám đông tụ tập.
the athlete was accoutred in her team's uniform for the competition.
vận động viên được trang bị bộ đồng phục của đội của mình để thi đấu.
accoutred for battle
khiêng cho trận chiến
accoutred in armor
khiêng áo giáp
accoutred for success
khiêng cho thành công
an accoutred warrior
một chiến binh khiêng
the knight was accoutred in shining armor.
anh chàng hiệp sĩ được trang bị bộ áo giáp sáng bóng.
soldiers were accoutred for battle.
các binh lính được trang bị sẵn sàng cho trận chiến.
he was accoutred in a suit of fine leather.
anh ta được trang bị một bộ đồ da thượng hạng.
the musician was accoutred with a finely crafted violin.
nhà soạn nhạc được trang bị một cây violin được chế tác tỉ mỉ.
the warrior was accoutred for war, his face masked and grim.
tên chiến binh được trang bị cho chiến tranh, khuôn mặt bị che kín và ảm đạm.
she was accoutred in a flowing gown for the evening ball.
cô ấy được trang bị một chiếc váy lộng lẫy cho buổi dạ hội buổi tối.
the chef was accoutred with his signature white hat and apron.
đầu bếp được trang bị mũ trắng và tạp dề mang phong cách đặc trưng của mình.
the performer was accoutred in vibrant costumes for the grand spectacle.
nghệ sĩ được trang bị những bộ trang phục rực rỡ cho buổi biểu diễn hoành tráng.
he stood, accoutred and ready, before the assembled crowd.
anh ta đứng đó, được trang bị và sẵn sàng, trước đám đông tụ tập.
the athlete was accoutred in her team's uniform for the competition.
vận động viên được trang bị bộ đồng phục của đội của mình để thi đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay