accoutrements

[Mỹ]/əˈkʌʊtrəmənts/
[Anh]/əˈkuːtrəmən ts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị và vật tư quân sự; đồ dùng cá nhân hoặc trang sức mà một người mang theo; bộ quần áo, phụ kiện và trang thiết bị hoàn chỉnh liên quan đến một vai trò hoặc hoạt động cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

accoutrements of luxury

phụ kiện xa xỉ

Câu ví dụ

the knight rode into battle with all his accoutrements.

kỵ sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với tất cả mọi thứ cần thiết của mình.

she carefully selected the perfect accoutrements for her costume.

Cô ấy cẩn thận chọn những phụ kiện hoàn hảo cho trang phục của mình.

his military accoutrements were impressive to behold.

Những phụ kiện quân sự của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.

the chef donned his white accoutrements before starting work.

Đầu bếp đã mặc những phụ kiện trắng của mình trước khi bắt đầu làm việc.

a musician's accoutrements are essential for a performance.

Những phụ kiện của một nhạc sĩ là điều cần thiết cho một buổi biểu diễn.

the explorer carried many specialized accoutrements for his journey.

Người khám phá mang theo nhiều phụ kiện chuyên dụng cho chuyến đi của mình.

she admired the intricate details of the ceremonial accoutrements.

Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của những phụ kiện nghi lễ.

the bride wore traditional wedding accoutrements with elegance.

Cô dâu mặc những phụ kiện đám cưới truyền thống một cách thanh lịch.

he was well-equipped with all the necessary accoutrements for camping.

Anh ấy được trang bị tốt với tất cả những phụ kiện cần thiết cho việc cắm trại.

the artist used a variety of tools and accoutrements in his studio.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều công cụ và phụ kiện trong xưởng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay