accoutrements of luxury
phụ kiện xa xỉ
the knight rode into battle with all his accoutrements.
kỵ sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với tất cả mọi thứ cần thiết của mình.
she carefully selected the perfect accoutrements for her costume.
Cô ấy cẩn thận chọn những phụ kiện hoàn hảo cho trang phục của mình.
his military accoutrements were impressive to behold.
Những phụ kiện quân sự của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the chef donned his white accoutrements before starting work.
Đầu bếp đã mặc những phụ kiện trắng của mình trước khi bắt đầu làm việc.
a musician's accoutrements are essential for a performance.
Những phụ kiện của một nhạc sĩ là điều cần thiết cho một buổi biểu diễn.
the explorer carried many specialized accoutrements for his journey.
Người khám phá mang theo nhiều phụ kiện chuyên dụng cho chuyến đi của mình.
she admired the intricate details of the ceremonial accoutrements.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của những phụ kiện nghi lễ.
the bride wore traditional wedding accoutrements with elegance.
Cô dâu mặc những phụ kiện đám cưới truyền thống một cách thanh lịch.
he was well-equipped with all the necessary accoutrements for camping.
Anh ấy được trang bị tốt với tất cả những phụ kiện cần thiết cho việc cắm trại.
the artist used a variety of tools and accoutrements in his studio.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều công cụ và phụ kiện trong xưởng của mình.
accoutrements of luxury
phụ kiện xa xỉ
the knight rode into battle with all his accoutrements.
kỵ sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với tất cả mọi thứ cần thiết của mình.
she carefully selected the perfect accoutrements for her costume.
Cô ấy cẩn thận chọn những phụ kiện hoàn hảo cho trang phục của mình.
his military accoutrements were impressive to behold.
Những phụ kiện quân sự của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the chef donned his white accoutrements before starting work.
Đầu bếp đã mặc những phụ kiện trắng của mình trước khi bắt đầu làm việc.
a musician's accoutrements are essential for a performance.
Những phụ kiện của một nhạc sĩ là điều cần thiết cho một buổi biểu diễn.
the explorer carried many specialized accoutrements for his journey.
Người khám phá mang theo nhiều phụ kiện chuyên dụng cho chuyến đi của mình.
she admired the intricate details of the ceremonial accoutrements.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của những phụ kiện nghi lễ.
the bride wore traditional wedding accoutrements with elegance.
Cô dâu mặc những phụ kiện đám cưới truyền thống một cách thanh lịch.
he was well-equipped with all the necessary accoutrements for camping.
Anh ấy được trang bị tốt với tất cả những phụ kiện cần thiết cho việc cắm trại.
the artist used a variety of tools and accoutrements in his studio.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều công cụ và phụ kiện trong xưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay