accoutre for battle
chuẩn bị cho trận chiến
the knight donned his full accoutrements before heading into battle.
kỵ sĩ đã mặc toàn bộ trang bị của mình trước khi ra trận.
a musician's accoutrements include their instrument and sheet music.
Trang bị của một nhạc sĩ bao gồm nhạc cụ và bản nhạc.
his accoutrements were surprisingly modern for a medieval knight.
Trang bị của anh ấy lại khá hiện đại đối với một hiệp sĩ thời trung cổ.
she carefully packed all her camping accoutrements in the backpack.
Cô ấy cẩn thận xếp tất cả trang bị cắm trại của mình vào ba lô.
the chef's accoutrements were laid out on the counter, ready for use.
Trang bị của đầu bếp được bày ra trên mặt bàn, sẵn sàng để sử dụng.
a photographer's accoutrements can be quite extensive.
Trang bị của một nhiếp ảnh gia có thể khá là rộng lớn.
he wore his finest accoutrements for the grand ball.
Anh ấy mặc trang phục đẹp nhất của mình cho buổi dạ hội.
the explorer's accoutrements were essential for survival in the wilderness.
Trang bị của nhà thám hiểm là điều cần thiết để sinh tồn trong vùng hoang dã.
she needed to acquire new accoutrements for her woodworking hobby.
Cô ấy cần mua những trang bị mới cho sở thích làm mộc của mình.
his military accoutrements were a testament to his years of service.
Trang bị quân sự của anh ấy là minh chứng cho nhiều năm phục vụ của anh ấy.
accoutre for battle
chuẩn bị cho trận chiến
the knight donned his full accoutrements before heading into battle.
kỵ sĩ đã mặc toàn bộ trang bị của mình trước khi ra trận.
a musician's accoutrements include their instrument and sheet music.
Trang bị của một nhạc sĩ bao gồm nhạc cụ và bản nhạc.
his accoutrements were surprisingly modern for a medieval knight.
Trang bị của anh ấy lại khá hiện đại đối với một hiệp sĩ thời trung cổ.
she carefully packed all her camping accoutrements in the backpack.
Cô ấy cẩn thận xếp tất cả trang bị cắm trại của mình vào ba lô.
the chef's accoutrements were laid out on the counter, ready for use.
Trang bị của đầu bếp được bày ra trên mặt bàn, sẵn sàng để sử dụng.
a photographer's accoutrements can be quite extensive.
Trang bị của một nhiếp ảnh gia có thể khá là rộng lớn.
he wore his finest accoutrements for the grand ball.
Anh ấy mặc trang phục đẹp nhất của mình cho buổi dạ hội.
the explorer's accoutrements were essential for survival in the wilderness.
Trang bị của nhà thám hiểm là điều cần thiết để sinh tồn trong vùng hoang dã.
she needed to acquire new accoutrements for her woodworking hobby.
Cô ấy cần mua những trang bị mới cho sở thích làm mộc của mình.
his military accoutrements were a testament to his years of service.
Trang bị quân sự của anh ấy là minh chứng cho nhiều năm phục vụ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay