acedias

[Mỹ]/ˈeɪsiːdiəs/
[Anh]/ay-si-dee-uhs/

Dịch

n. trạng thái của sự tuyệt vọng hoặc thờ ơ; sự lười biếng, sự uể oải

Cụm từ & Cách kết hợp

detect acedias errors

phát hiện lỗi acedias

resolve acedias issues

giải quyết các vấn đề của acedias

analyze acedias data

phân tích dữ liệu của acedias

implement acedias features

triển khai các tính năng của acedias

understand acedias concepts

hiểu các khái niệm của acedias

troubleshoot acedias problems

khắc phục sự cố của acedias

optimize acedias performance

tối ưu hóa hiệu suất của acedias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay