acephalous

[Mỹ]/ˈæsɪˈfæləs/
[Anh]/ˌæsɪˈfæləs/

Dịch

adj.không có đầu; không có người lãnh đạo

Câu ví dụ

the organization operated as an acephalous entity, lacking a clear leader.

tổ chức vận hành như một thực thể không có người đứng đầu, thiếu một người lãnh đạo rõ ràng.

his research explored the concept of acephalous states in ancient civilizations.

nghiên cứu của ông khám phá khái niệm về các quốc gia không có người đứng đầu trong các nền văn minh cổ đại.

the committee remained acephalous for months, unable to elect a chairman.

ủy ban vẫn không có người đứng đầu trong nhiều tháng, không thể bầu ra một chủ tịch.

in the aftermath of the revolution, many governments became acephalous and unstable.

sau cuộc cách mạng, nhiều chính phủ trở nên không có người đứng đầu và bất ổn.

the acephalous nature of the movement made it difficult to coordinate actions.

tính chất không có người đứng đầu của phong trào gây khó khăn cho việc điều phối các hành động.

the book delves into the challenges of governing an acephalous society.

cuốn sách đi sâu vào những thách thức của việc điều hành một xã hội không có người đứng đầu.

historians debate whether certain ancient societies were truly acephalous or had hidden leaders.

các nhà sử học tranh luận liệu một số xã hội cổ đại thực sự không có người đứng đầu hay có những người lãnh đạo ẩn.

the absence of a central authority led to an acephalous and fragmented political landscape.

sự thiếu vắng một cơ quan trung ương dẫn đến một cảnh quan chính trị không có người đứng đầu và phân mảnh.

he argued that the decentralized nature of the internet created an acephalous information ecosystem.

ông lập luận rằng bản chất phân quyền của internet đã tạo ra một hệ sinh thái thông tin không có người đứng đầu.

the acephalous structure of the network allowed for rapid adaptation to changing conditions.

cấu trúc không có người đứng đầu của mạng lưới cho phép thích ứng nhanh chóng với những thay đổi về điều kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay