acerb

[Mỹ]/ˈæsərb/
[Anh]/ˈæsərˌb/

Dịch

adj.Có vị chua hoặc chát; đắng.; Sắc bén, châm chọc hoặc châm biếm trong lời nói hoặc cách cư xử.; Thô ráp hoặc khắc nghiệt khi chạm vào; cào.

Cụm từ & Cách kết hợp

acerb the situation

làm trầm trọng thêm tình hình

acerbate a problem

làm trầm trọng thêm vấn đề

acerbate existing tensions

làm trầm trọng thêm những căng thẳng hiện có

an acerb remark

một nhận xét chua cay

acerbate health conditions

làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe

Câu ví dụ

the acerb comments made the situation worse.

Những lời bình luận chua cay đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

his acerbic wit was both admired and feared.

Sự hóm hỉnh chua cay của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị sợ hãi.

she delivered the news with an acerb tone.

Cô ấy đưa tin với giọng điệu chua cay.

the critic's acerbic review left the author feeling deflated.

Bài đánh giá chua cay của nhà phê bình khiến tác giả cảm thấy thất vọng.

his acerb remarks were often disguised as jokes.

Những lời nhận xét chua cay của anh ấy thường được ngụy trang dưới dạng trò đùa.

the comedian's acerbic humor made the audience laugh and think.

Sự hài hước chua cay của người biểu diễn hài khiến khán giả vừa cười vừa suy nghĩ.

her acerb personality could be both charming and intimidating.

Tính cách chua cay của cô ấy vừa quyến rũ vừa đáng sợ.

the article contained acerb criticisms of the government's policies.

Bài báo chứa những lời chỉ trích chua cay về các chính sách của chính phủ.

his acerb observations often cut to the core of an issue.

Những quan sát chua cay của anh ấy thường đi vào trọng tâm của vấn đề.

the journalist's acerbic writing style was known for its honesty and wit.

Phong cách viết chua cay của nhà báo nổi tiếng với sự trung thực và hóm hỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay