acetals

[Mỹ]/ˈæsɪtæl/
[Anh]/əˈsɛtl̩/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất được hình thành bởi phản ứng của một aldehyde hoặc ketone với hai phân tử rượu, thường là ethanol.; Một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi nhóm -CH(OR')-, trong đó R' là một nhóm alkyl hoặc aryl.

Cụm từ & Cách kết hợp

acetal resin

nhựa axetat

acetaldehyde degradation

phân hủy acetaldehyde

acetal polymer

polyme axetat

acetal molding compound

hợp chất đúc axetat

acetal plastic properties

tính chất nhựa axetat

acetaldehyde production

sản xuất acetaldehyde

acetal chain reaction

phản ứng chuỗi axetat

acetal linkage formation

tạo liên kết axetat

acetal functional group

nhóm chức axetat

Câu ví dụ

acetal resins are known for their durability.

nhựa acetal nổi tiếng về độ bền của chúng.

the acetal was used in the production of the plastic part.

nhựa acetal được sử dụng trong sản xuất bộ phận nhựa.

acetals are often used in applications requiring high strength and stiffness.

nhựa acetal thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao.

the acetal's resistance to chemicals makes it suitable for various industrial processes.

khả năng kháng hóa chất của nhựa acetal khiến nó phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp.

acetals can be found in many everyday products, such as buttons and gears.

nhựa acetal có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm sử dụng hàng ngày, chẳng hạn như nút và bánh răng.

the acetal component was precisely machined for optimal performance.

thành phần nhựa acetal được gia công chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.

acetals are a versatile material with a wide range of applications.

nhựa acetal là một vật liệu đa năng với nhiều ứng dụng.

the acetal's low friction coefficient makes it ideal for bearings and bushings.

hệ số ma sát thấp của nhựa acetal khiến nó trở nên lý tưởng cho vòng bi và ống lót.

acetals are generally resistant to wear and tear, ensuring long-lasting performance.

nhựa acetal thường có khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu suất lâu dài.

the acetal's transparency makes it suitable for optical applications.

tính trong suốt của nhựa acetal khiến nó phù hợp với các ứng dụng quang học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay