acetal resin
nhựa axetat
acetaldehyde degradation
phân hủy acetaldehyde
acetal polymer
polyme axetat
acetal molding compound
hợp chất đúc axetat
acetal plastic properties
tính chất nhựa axetat
acetaldehyde production
sản xuất acetaldehyde
acetal chain reaction
phản ứng chuỗi axetat
acetal linkage formation
tạo liên kết axetat
acetal functional group
nhóm chức axetat
acetal resins are known for their durability.
nhựa acetal nổi tiếng về độ bền của chúng.
the acetal was used in the production of the plastic part.
nhựa acetal được sử dụng trong sản xuất bộ phận nhựa.
acetals are often used in applications requiring high strength and stiffness.
nhựa acetal thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao.
the acetal's resistance to chemicals makes it suitable for various industrial processes.
khả năng kháng hóa chất của nhựa acetal khiến nó phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp.
acetals can be found in many everyday products, such as buttons and gears.
nhựa acetal có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm sử dụng hàng ngày, chẳng hạn như nút và bánh răng.
the acetal component was precisely machined for optimal performance.
thành phần nhựa acetal được gia công chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.
acetals are a versatile material with a wide range of applications.
nhựa acetal là một vật liệu đa năng với nhiều ứng dụng.
the acetal's low friction coefficient makes it ideal for bearings and bushings.
hệ số ma sát thấp của nhựa acetal khiến nó trở nên lý tưởng cho vòng bi và ống lót.
acetals are generally resistant to wear and tear, ensuring long-lasting performance.
nhựa acetal thường có khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu suất lâu dài.
the acetal's transparency makes it suitable for optical applications.
tính trong suốt của nhựa acetal khiến nó phù hợp với các ứng dụng quang học.
acetal resin
nhựa axetat
acetaldehyde degradation
phân hủy acetaldehyde
acetal polymer
polyme axetat
acetal molding compound
hợp chất đúc axetat
acetal plastic properties
tính chất nhựa axetat
acetaldehyde production
sản xuất acetaldehyde
acetal chain reaction
phản ứng chuỗi axetat
acetal linkage formation
tạo liên kết axetat
acetal functional group
nhóm chức axetat
acetal resins are known for their durability.
nhựa acetal nổi tiếng về độ bền của chúng.
the acetal was used in the production of the plastic part.
nhựa acetal được sử dụng trong sản xuất bộ phận nhựa.
acetals are often used in applications requiring high strength and stiffness.
nhựa acetal thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao.
the acetal's resistance to chemicals makes it suitable for various industrial processes.
khả năng kháng hóa chất của nhựa acetal khiến nó phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp.
acetals can be found in many everyday products, such as buttons and gears.
nhựa acetal có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm sử dụng hàng ngày, chẳng hạn như nút và bánh răng.
the acetal component was precisely machined for optimal performance.
thành phần nhựa acetal được gia công chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.
acetals are a versatile material with a wide range of applications.
nhựa acetal là một vật liệu đa năng với nhiều ứng dụng.
the acetal's low friction coefficient makes it ideal for bearings and bushings.
hệ số ma sát thấp của nhựa acetal khiến nó trở nên lý tưởng cho vòng bi và ống lót.
acetals are generally resistant to wear and tear, ensuring long-lasting performance.
nhựa acetal thường có khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu suất lâu dài.
the acetal's transparency makes it suitable for optical applications.
tính trong suốt của nhựa acetal khiến nó phù hợp với các ứng dụng quang học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay