acetanilids

[Mỹ]/ˌæsɪˈtæniːlɪd/
[Anh]/ˌæk-sə-ˈtan-ə-lid/

Dịch

n. Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt tổng hợp.; thuốc giảm đau và hạ sốt

Câu ví dụ

acetanilid is a common analgesic.

acetanilid là một chất giảm đau thông thường.

acetanilid was once used to treat fevers.

acetanilid từng được sử dụng để điều trị sốt.

the chemical structure of acetanilid is complex.

cấu trúc hóa học của acetanilid rất phức tạp.

acetanilid can be synthesized in a laboratory.

acetanilid có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.

acetanilid is often found in over-the-counter medications.

acetanilid thường được tìm thấy trong các loại thuốc không kê đơn.

the use of acetanilid has declined due to side effects.

việc sử dụng acetanilid đã giảm do tác dụng phụ.

acetanilid is a derivative of aniline.

acetanilid là một dẫn xuất của anilin.

acetanilid has been studied for its potential anti-inflammatory properties.

acetanilid đã được nghiên cứu về khả năng chống viêm tiềm năng của nó.

the safety and efficacy of acetanilid are well documented.

tính an toàn và hiệu quả của acetanilid đã được ghi nhận rõ ràng.

acetanilid is a key ingredient in some pain relievers.

acetanilid là thành phần chính trong một số loại thuốc giảm đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay