achillea

[Mỹ]/əˈkɪliə/
[Anh]/əˈkɪliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật có hoa thuộc họ Asteraceae, thường được gọi là cỏ xước, bao gồm nhiều loài có tính chất dược liệu và thảo dược.
Các dạng của từ
số nhiềuachilleas

Cụm từ & Cách kết hợp

common achillea

achillea thường thấy

achillea millefolium

achillea millefolium

white achillea

achillea trắng

yellow achillea

achillea vàng

wild achillea

achillea dại

achillea tea

trà achillea

blooming achillea

achillea nở hoa

achillea foliage

lá achillea

dried achillea

achillea khô

healing achillea

achillea chữa lành

Câu ví dụ

achillea millefolium is commonly known as yarrow and has been used for centuries in traditional medicine.

Chất chiết xuất từ cây achillea chứa các hợp chất kháng viêm có thể giúp làm dịu các kích ứng da.

the achillea plant produces clusters of small white flowers that attract beneficial insects to the garden.

Cây achillea tạo ra các cụm hoa trắng nhỏ thu hút các loài côn trùng có lợi đến vườn.

gardeners often plant achillea alongside vegetables because it repels harmful pests naturally.

Những người làm vườn thường trồng achillea cùng với rau củ vì nó tự nhiên đuổi các loài sâu hại.

achillea essential oil contains anti-inflammatory compounds that may help soothe skin irritations.

Chất chiết xuất từ cây achillea chứa các hợp chất kháng viêm có thể giúp làm dịu các kích ứng da.

the achillea species includes varieties with pink, red, and yellow blooms beyond the traditional white.

Loài achillea bao gồm các giống có hoa hồng, đỏ và vàng ngoài màu trắng truyền thống.

traditional healers have used achillea tea to support digestive health and relieve mild discomfort.

Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng trà achillea để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và làm dịu các triệu chứng nhẹ.

achillea extract is sometimes added to skincare products for its potential healing properties.

Chiết xuất achillea đôi khi được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da nhờ tính chất chữa lành tiềm năng của nó.

the ancient greeks reportedly used achillea to treat wounds on the battlefield.

Các nhà khoa học cổ đại được cho là đã sử dụng achillea để điều trị vết thương trên chiến trường.

achillea is a hardy perennial that thrives in full sun and well-drained soil conditions.

Achillea là một loài cây thân thảo bền bỉ phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng đầy đủ và đất thoát nước tốt.

many butterfly gardens feature achillea because butterflies are attracted to its flat flower clusters.

Nhiều khu vườn bướm có trồng achillea vì bướm được thu hút bởi các cụm hoa phẳng của nó.

achillea cultivars have been developed specifically for drought tolerance in arid climates.

Các giống achillea đã được phát triển đặc biệt để chịu hạn trong các khí hậu khô cằn.

some studies suggest achillea may have antimicrobial properties when applied topically.

Một số nghiên cứu cho thấy achillea có thể có tính chất kháng khuẩn khi được sử dụng tại chỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay