acholia

[Mỹ]/ˈækəʊliə/
[Anh]/uh-KOH-lee-uh/

Dịch

n.thiếu mật; acholia (tình trạng y tế)
Word Forms
số nhiềuacholias

Cụm từ & Cách kết hợp

acholia syndrome

hội chứng acholia

acholia in newborns

acholia ở trẻ sơ sinh

investigate acholia symptoms

điều tra các triệu chứng acholia

acholia and jaundice

acholia và vàng da

treatment for acholia

điều trị cho acholia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay