achondrites

[Mỹ]/ˈækɒndraɪt/
[Anh]/əˈkɑːnˌdraɪt/

Dịch

n.Một loại thiên thạch không chứa chondrules.

Cụm từ & Cách kết hợp

achondrite meteorite

thiên thạch không nguyên thủy

study of achondrites

nghiên cứu về thiên thạch không nguyên thủy

achondrite composition analysis

phân tích thành phần của thiên thạch không nguyên thủy

oldest achondrite discovered

thiên thạch không nguyên thủy lâu đời nhất được phát hiện

origin of achondrites

nguồn gốc của thiên thạch không nguyên thủy

achondrite sample collection

thu thập mẫu thiên thạch không nguyên thủy

achondrite dating techniques

các kỹ thuật xác định niên đại thiên thạch không nguyên thủy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay