achondrite meteorite
thiên thạch không nguyên thủy
study of achondrites
nghiên cứu về thiên thạch không nguyên thủy
achondrite composition analysis
phân tích thành phần của thiên thạch không nguyên thủy
oldest achondrite discovered
thiên thạch không nguyên thủy lâu đời nhất được phát hiện
origin of achondrites
nguồn gốc của thiên thạch không nguyên thủy
achondrite sample collection
thu thập mẫu thiên thạch không nguyên thủy
achondrite dating techniques
các kỹ thuật xác định niên đại thiên thạch không nguyên thủy
achondrite meteorite
thiên thạch không nguyên thủy
study of achondrites
nghiên cứu về thiên thạch không nguyên thủy
achondrite composition analysis
phân tích thành phần của thiên thạch không nguyên thủy
oldest achondrite discovered
thiên thạch không nguyên thủy lâu đời nhất được phát hiện
origin of achondrites
nguồn gốc của thiên thạch không nguyên thủy
achondrite sample collection
thu thập mẫu thiên thạch không nguyên thủy
achondrite dating techniques
các kỹ thuật xác định niên đại thiên thạch không nguyên thủy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay