| số nhiều | achromatins |
achromatin organization
tổ chức chromatin
study achromatin structure
nghiên cứu cấu trúc chromatin
achromatin condensation
ngưng tụ chromatin
achromatin decondensation
giãn chromatin
visualize achromatin regions
trực quan hóa các vùng chromatin
achromatin-rich domains
các miền giàu chromatin
achromatin is a less condensed form of chromatin.
achromatin là một dạng chromatin ít đặc hơn.
during interphase, most of the dna exists as achromatin.
trong giai đoạn liên pha, hầu hết DNA tồn tại ở dạng achromatin.
achromatin is transcriptionally active.
achromatin có hoạt động phiên mã.
the study of achromatin helps us understand gene regulation.
nghiên cứu về achromatin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về điều hòa gen.
electron microscopy can visualize the structure of achromatin.
kính hiển vi điện tử có thể hình dung cấu trúc của achromatin.
achromatin is associated with active gene expression.
achromatin liên quan đến sự biểu hiện gen tích cực.
the transition from chromatin to achromatin is dynamic.
sự chuyển đổi từ chromatin sang achromatin là động.
achromatin plays a crucial role in dna replication.
achromatin đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA.
mutations in genes involved in achromatin formation can lead to disease.
các đột biến trong các gen liên quan đến sự hình thành achromatin có thể dẫn đến bệnh tật.
researchers continue to explore the complex nature of achromatin.
các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá bản chất phức tạp của achromatin.
achromatin organization
tổ chức chromatin
study achromatin structure
nghiên cứu cấu trúc chromatin
achromatin condensation
ngưng tụ chromatin
achromatin decondensation
giãn chromatin
visualize achromatin regions
trực quan hóa các vùng chromatin
achromatin-rich domains
các miền giàu chromatin
achromatin is a less condensed form of chromatin.
achromatin là một dạng chromatin ít đặc hơn.
during interphase, most of the dna exists as achromatin.
trong giai đoạn liên pha, hầu hết DNA tồn tại ở dạng achromatin.
achromatin is transcriptionally active.
achromatin có hoạt động phiên mã.
the study of achromatin helps us understand gene regulation.
nghiên cứu về achromatin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về điều hòa gen.
electron microscopy can visualize the structure of achromatin.
kính hiển vi điện tử có thể hình dung cấu trúc của achromatin.
achromatin is associated with active gene expression.
achromatin liên quan đến sự biểu hiện gen tích cực.
the transition from chromatin to achromatin is dynamic.
sự chuyển đổi từ chromatin sang achromatin là động.
achromatin plays a crucial role in dna replication.
achromatin đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA.
mutations in genes involved in achromatin formation can lead to disease.
các đột biến trong các gen liên quan đến sự hình thành achromatin có thể dẫn đến bệnh tật.
researchers continue to explore the complex nature of achromatin.
các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá bản chất phức tạp của achromatin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay