achylia

[Mỹ]/ˈækɪliə/
[Anh]/ˌækɪlˈiːə/

Dịch

n.Sự vắng mặt của dịch vị.
Các dạng của từ
số nhiềuachylias

Cụm từ & Cách kết hợp

symptoms of achylia

triệu chứng của achylia

treatment for achylia

điều trị cho achylia

diagnosis of achylia

chẩn đoán achylia

causes of achylia

nguyên nhân của achylia

management of achylia

quản lý achylia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay