| số nhiều | aciculas |
acicula morphology
hình thái acicula
acicula structure
cấu trúc acicula
acicula analysis
phân tích acicula
acicula classification
phân loại acicula
acicula function
chức năng của acicula
acicula development
sự phát triển của acicula
study of acicula
nghiên cứu về acicula
acicula characteristics
đặc điểm của acicula
acicula variations
biến thể của acicula
acicula in biology
acicula trong sinh học
the acicula of the feather are arranged in overlapping rows.
Các acicula của lông vũ được sắp xếp thành các hàng chồng lên nhau.
microscopic examination revealed numerous aciculae within the tissue.
Kính hiển vi cho thấy rất nhiều acicula trong mô.
the acicula are responsible for the feather's strength and flexibility.
Các acicula chịu trách nhiệm cho độ bền và độ dẻo của lông vũ.
these aciculae are particularly dense in areas of high stress.
Những acicula này đặc biệt dày đặc ở những vùng chịu nhiều căng thẳng.
the arrangement of acicula contributes to the aerodynamic properties of the feather.
Cách sắp xếp của acicula góp phần vào các tính chất khí động học của lông vũ.
scientists are studying the structure of aciculae for potential biomimetic applications.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của acicula cho các ứng dụng mô phỏng sinh học tiềm năng.
the acicula provide a framework for the growth and arrangement of barbules.
Các acicula cung cấp một khuôn khổ cho sự phát triển và sắp xếp của các lông tơ.
the study focused on the variation in aciculae size across different bird species.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về kích thước acicula giữa các loài chim khác nhau.
acicula morphology
hình thái acicula
acicula structure
cấu trúc acicula
acicula analysis
phân tích acicula
acicula classification
phân loại acicula
acicula function
chức năng của acicula
acicula development
sự phát triển của acicula
study of acicula
nghiên cứu về acicula
acicula characteristics
đặc điểm của acicula
acicula variations
biến thể của acicula
acicula in biology
acicula trong sinh học
the acicula of the feather are arranged in overlapping rows.
Các acicula của lông vũ được sắp xếp thành các hàng chồng lên nhau.
microscopic examination revealed numerous aciculae within the tissue.
Kính hiển vi cho thấy rất nhiều acicula trong mô.
the acicula are responsible for the feather's strength and flexibility.
Các acicula chịu trách nhiệm cho độ bền và độ dẻo của lông vũ.
these aciculae are particularly dense in areas of high stress.
Những acicula này đặc biệt dày đặc ở những vùng chịu nhiều căng thẳng.
the arrangement of acicula contributes to the aerodynamic properties of the feather.
Cách sắp xếp của acicula góp phần vào các tính chất khí động học của lông vũ.
scientists are studying the structure of aciculae for potential biomimetic applications.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của acicula cho các ứng dụng mô phỏng sinh học tiềm năng.
the acicula provide a framework for the growth and arrangement of barbules.
Các acicula cung cấp một khuôn khổ cho sự phát triển và sắp xếp của các lông tơ.
the study focused on the variation in aciculae size across different bird species.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về kích thước acicula giữa các loài chim khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay