acidize

[Mỹ]/ˈæsɪdaɪz/
[Anh]/əˈsɪdaɪz/

Dịch

v làm cho cái gì đó trở nên axit hơn; xử lý bằng axit; trở nên axit hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

acidize a well

xử lý axit giếng

acidize the formation

xử lý axit tầng chứa dầu

acidize reservoir rocks

xử lý axit các tảng đá chứa dầu

Câu ví dụ

the company plans to acidize the well to increase oil production.

công ty dự định xử lý axit giếng để tăng sản lượng dầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay