acidize a well
xử lý axit giếng
acidize the formation
xử lý axit tầng chứa dầu
acidize reservoir rocks
xử lý axit các tảng đá chứa dầu
the company plans to acidize the well to increase oil production.
công ty dự định xử lý axit giếng để tăng sản lượng dầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay