food acidulants
Chất điều chỉnh độ chua thực phẩm
acidulants and preservatives
Chất điều chỉnh độ chua và chất bảo quản
common acidulants
Chất điều chỉnh độ chua thông dụng
organic acidulants
Chất điều chỉnh độ chua hữu cơ
dairy acidulants
Chất điều chỉnh độ chua cho sản phẩm từ sữa
beverage acidulants
Chất điều chỉnh độ chua cho đồ uống
synthetic acidulants
Chất điều chỉnh độ chua tổng hợp
natural acidulants
Chất điều chỉnh độ chua tự nhiên
added acidulants
Chất điều chỉnh độ chua được thêm vào
suitable acidulants
Chất điều chỉnh độ chua phù hợp
food acidulants
Chất điều chỉnh độ chua thực phẩm
acidulants and preservatives
Chất điều chỉnh độ chua và chất bảo quản
common acidulants
Chất điều chỉnh độ chua thông dụng
organic acidulants
Chất điều chỉnh độ chua hữu cơ
dairy acidulants
Chất điều chỉnh độ chua cho sản phẩm từ sữa
beverage acidulants
Chất điều chỉnh độ chua cho đồ uống
synthetic acidulants
Chất điều chỉnh độ chua tổng hợp
natural acidulants
Chất điều chỉnh độ chua tự nhiên
added acidulants
Chất điều chỉnh độ chua được thêm vào
suitable acidulants
Chất điều chỉnh độ chua phù hợp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay