acquainted

[Mỹ]/əˈkweɪn.tɪd/
[Anh]/əˈkwɛn.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Quen thuộc với ai đó hoặc cái gì đó; đã gặp hoặc biết họ trước đây.; Có kiến thức về một chủ đề hoặc vấn đề.

Cụm từ & Cách kết hợp

acquainted with someone

làm quen với ai đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay