acrocarpous

[Mỹ]/ˌækrəˈkɑːr.pəs/
[Anh]/ˌæk.roʊˈkɑːr.pəs/

Dịch

adj.có trái được mang trên một cuống dài phía trên lá hoặc cành.

Câu ví dụ

the botanist studied the acrocarpous mosses growing in the humid forest.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu các loài moss acrocarpous mọc trong rừng ẩm.

acrocarpous plants often have a distinct upright growth habit.

Cây acrocarpous thường có kiểu mọc thẳng đứng đặc trưng.

the acrocarpous mosses were crucial for water retention in the ecosystem.

Các loài moss acrocarpous rất quan trọng cho việc giữ nước trong hệ sinh thái.

distinguishing between acrocarpous and pleurocarpous mosses can be challenging.

Việc phân biệt giữa moss acrocarpous và pleurocarpous có thể là một thách thức.

the study focused on the reproductive strategies of acrocarpous liverworts.

Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược sinh sản của dương xỉ acrocarpous.

acrocarpous species are found in a variety of habitats worldwide.

Các loài acrocarpous được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.

the acrocarpous growth form is advantageous in nutrient-poor environments.

Kiểu mọc acrocarpous có lợi trong môi trường nghèo dinh dưỡng.

acrocarpous mosses play a vital role in soil stabilization.

Moss acrocarpous đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất.

scientists are investigating the potential applications of acrocarpous species in bioremediation.

Các nhà khoa học đang điều tra các ứng dụng tiềm năng của các loài acrocarpous trong sinh vật học.

the morphology and ecology of acrocarpous plants continue to be areas of active research.

Hình thái và sinh thái của thực vật acrocarpous tiếp tục là những lĩnh vực nghiên cứu sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay