| số nhiều | acrocentrics |
acrocentric chromosome
tiểu cầu nhiễm sắc thể
acrocentric fusion
hợp nhất tiểu cầu
acrocentric position
vị trí tiểu cầu
acrocentric regions
vùng tiểu cầu
acrocentric banding pattern
mẫu hình hóa màu tiểu cầu
acrocentric marker chromosome
nhiễm sắc thể đánh dấu tiểu cầu
identify acrocentric chromosomes
xác định các nhiễm sắc thể tiểu cầu
acrocentric chromosome
tiểu cầu nhiễm sắc thể
acrocentric fusion
hợp nhất tiểu cầu
acrocentric position
vị trí tiểu cầu
acrocentric regions
vùng tiểu cầu
acrocentric banding pattern
mẫu hình hóa màu tiểu cầu
acrocentric marker chromosome
nhiễm sắc thể đánh dấu tiểu cầu
identify acrocentric chromosomes
xác định các nhiễm sắc thể tiểu cầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay