acrocentric

[Mỹ]/ˌækroʊˈsɛntrɪk/
[Anh]/ˌækroʊˈsɛntrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có tâm động gần một đầu của nhiễm sắc thể.
Word Forms
số nhiềuacrocentrics

Cụm từ & Cách kết hợp

acrocentric chromosome

tiểu cầu nhiễm sắc thể

acrocentric fusion

hợp nhất tiểu cầu

acrocentric position

vị trí tiểu cầu

acrocentric regions

vùng tiểu cầu

acrocentric banding pattern

mẫu hình hóa màu tiểu cầu

acrocentric marker chromosome

nhiễm sắc thể đánh dấu tiểu cầu

identify acrocentric chromosomes

xác định các nhiễm sắc thể tiểu cầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay