| số nhiều | acrodonts |
acrodont dentition
răng lược
an acrodont tooth
một chiếc răng lược
acrodont teeth structure
cấu trúc răng lược
examining acrodont morphology
khám xét hình thái răng lược
the dinosaur had acrodont teeth, perfect for grinding tough plant matter.
bàosaurus có răng acrodont, hoàn hảo để nghiền các loại vật chất thực vật cứng.
acrodont dentition is a characteristic feature of many extinct reptiles.
bếp răng acrodont là một đặc điểm đặc trưng của nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng.
the study focused on the acrodont teeth of early mammals.
nghiên cứu tập trung vào răng acrodont của các loài động vật có vú thời kỳ đầu.
acrodont teeth are typically found in herbivores, allowing them to efficiently process plant material.
răng acrodont thường được tìm thấy ở động vật ăn cỏ, cho phép chúng xử lý vật liệu thực vật một cách hiệu quả.
scientists analyze acrodont tooth morphology to understand ancient diets.
các nhà khoa học phân tích hình thái răng acrodont để hiểu chế độ ăn uống cổ đại.
the fossilized remains revealed an acrodont dentition, suggesting a herbivorous lifestyle.
những hóa thạch cho thấy một bếp răng acrodont, cho thấy lối sống ăn cỏ.
acrodont teeth are distinguished by their enamel covering the entire tooth surface.
răng acrodont được đặc trưng bởi lớp men bao phủ toàn bộ bề mặt răng.
the evolution of acrodont dentition is a fascinating area of study in paleontology.
sự tiến hóa của bếp răng acrodont là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị trong cổ sinh vật học.
understanding acrodont tooth structure helps us reconstruct ancient ecosystems.
hiểu cấu trúc răng acrodont giúp chúng ta tái tạo các hệ sinh thái cổ đại.
acrodont teeth are a key adaptation for herbivorous animals to efficiently consume plant matter.
răng acrodont là một sự thích nghi quan trọng để động vật ăn cỏ tiêu thụ vật liệu thực vật một cách hiệu quả.
acrodont dentition
răng lược
an acrodont tooth
một chiếc răng lược
acrodont teeth structure
cấu trúc răng lược
examining acrodont morphology
khám xét hình thái răng lược
the dinosaur had acrodont teeth, perfect for grinding tough plant matter.
bàosaurus có răng acrodont, hoàn hảo để nghiền các loại vật chất thực vật cứng.
acrodont dentition is a characteristic feature of many extinct reptiles.
bếp răng acrodont là một đặc điểm đặc trưng của nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng.
the study focused on the acrodont teeth of early mammals.
nghiên cứu tập trung vào răng acrodont của các loài động vật có vú thời kỳ đầu.
acrodont teeth are typically found in herbivores, allowing them to efficiently process plant material.
răng acrodont thường được tìm thấy ở động vật ăn cỏ, cho phép chúng xử lý vật liệu thực vật một cách hiệu quả.
scientists analyze acrodont tooth morphology to understand ancient diets.
các nhà khoa học phân tích hình thái răng acrodont để hiểu chế độ ăn uống cổ đại.
the fossilized remains revealed an acrodont dentition, suggesting a herbivorous lifestyle.
những hóa thạch cho thấy một bếp răng acrodont, cho thấy lối sống ăn cỏ.
acrodont teeth are distinguished by their enamel covering the entire tooth surface.
răng acrodont được đặc trưng bởi lớp men bao phủ toàn bộ bề mặt răng.
the evolution of acrodont dentition is a fascinating area of study in paleontology.
sự tiến hóa của bếp răng acrodont là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị trong cổ sinh vật học.
understanding acrodont tooth structure helps us reconstruct ancient ecosystems.
hiểu cấu trúc răng acrodont giúp chúng ta tái tạo các hệ sinh thái cổ đại.
acrodont teeth are a key adaptation for herbivorous animals to efficiently consume plant matter.
răng acrodont là một sự thích nghi quan trọng để động vật ăn cỏ tiêu thụ vật liệu thực vật một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay