acroleins

[Mỹ]/ˈæk.roʊ.liːnz/
[Anh]/ˌækroʊˈlɪnz/

Dịch

n. Các hợp chất hữu cơ có mùi hăng đặc trưng, được sử dụng làm trung gian hóa học trong sản xuất các vật liệu khác nhau.

Câu ví dụ

acroleins are toxic organic compounds.

acrolein là các hợp chất hữu cơ độc hại.

the study investigated the effects of acroleins on human health.

nghiên cứu đã điều tra các tác động của acrolein đối với sức khỏe con người.

acroleins are often used in industrial processes.

acrolein thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.

exposure to high levels of acroleins can be dangerous.

tiếp xúc với lượng acrolein cao có thể nguy hiểm.

acroleins are produced during the incomplete combustion of organic materials.

acrolein được tạo ra trong quá trình đốt cháy không hoàn toàn các vật liệu hữu cơ.

the pungent odor of acroleins is easily recognizable.

mùi hăng của acrolein rất dễ nhận biết.

acroleins can cause respiratory irritation and other health problems.

acrolein có thể gây kích ứng đường hô hấp và các vấn đề sức khỏe khác.

scientists are researching ways to minimize the production of acroleins.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để giảm thiểu sự sản xuất acrolein.

acroleins can be found in cigarette smoke and other environmental pollutants.

acrolein có thể được tìm thấy trong khói thuốc lá và các chất ô nhiễm môi trường khác.

the use of acroleins should be carefully controlled to protect human health.

việc sử dụng acrolein nên được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ sức khỏe con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay