acromorphic

[Mỹ]//ˌækrəˈmɔːfɪk//
[Anh]//ˌækrəˈmɔːrfɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acromorphic condition

acromorphic deformity

acromorphic changes

acromorphic symptoms

acromorphic development

acromorphic formation

acromorphic manifestation

acromorphic pathology

acromorphic features

acromorphic abnormalities

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay