acrostic

[Mỹ]/ˈækrəstɪk/
[Anh]/ˌæk.rəˈstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bài thơ hoặc hình thức viết khác trong đó chữ cái, âm tiết hoặc từ đầu tiên của mỗi dòng, đoạn văn hoặc khổ thơ đánh vần ra một từ hoặc cụm từ.
adj. Liên quan đến hoặc dưới hình thức của một acrostic.
Word Forms
số nhiềuacrostics

Cụm từ & Cách kết hợp

acrostic poem

thơ chữ đầu dòng

create an acrostic

tạo một bài thơ chữ đầu dòng

acrostic puzzle

bài giải đố chữ đầu dòng

acrostic message

thông điệp chữ đầu dòng

acrostic banner

biển quảng cáo chữ đầu dòng

solve an acrostic

giải một bài thơ chữ đầu dòng

acrostic art

nghệ thuật chữ đầu dòng

learn acrostics

học về thơ chữ đầu dòng

acrostic alphabet

bảng chữ cái chữ đầu dòng

acrostic fun

vui chơi với chữ đầu dòng

Câu ví dụ

an acrostic poem can be a fun way to learn new words.

một bài thơ chữ đầu có thể là một cách thú vị để học từ mới.

she used an acrostic to spell out her secret message.

cô ấy đã sử dụng một bài thơ chữ đầu để viết ra thông điệp bí mật của mình.

the acrostic in the poem was a clever way to hide the true meaning.

bài thơ chữ đầu trong bài thơ là một cách thông minh để che giấu ý nghĩa thực sự.

he wrote an acrostic using the names of his loved ones.

anh ấy đã viết một bài thơ chữ đầu bằng cách sử dụng tên những người thân yêu của mình.

the children enjoyed making acrostics with their favorite animals.

các em nhỏ rất thích làm các bài thơ chữ đầu với những con vật yêu thích của chúng.

an acrostic is a type of poetry that uses letters to form words or phrases.

một bài thơ chữ đầu là một loại thơ sử dụng chữ cái để tạo thành từ hoặc cụm từ.

learning about acrostics can enhance your creative writing skills.

học về thơ chữ đầu có thể nâng cao kỹ năng viết sáng tạo của bạn.

the acrostic was a unique and memorable way to start the poem.

bài thơ chữ đầu là một cách độc đáo và đáng nhớ để bắt đầu bài thơ.

she created an acrostic using her initials to represent herself.

cô ấy đã tạo ra một bài thơ chữ đầu bằng cách sử dụng chữ viết tắt của mình để đại diện cho bản thân.

the acrostic was a beautiful tribute to the fallen soldiers.

bài thơ chữ đầu là một sự tưởng nhớ đẹp đến những người lính đã hy sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay