acrylamide

[Mỹ]/ˈærɪl.ə.maɪd/
[Anh]/ˌæ.rɪˈla.maɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất rắn không màu, không mùi được sử dụng trong sản xuất nhựa và các vật liệu khác. Nó cũng được tìm thấy trong một số thực phẩm được nấu ở nhiệt độ cao.; Một hợp chất hóa học được sử dụng trong công nghiệp và đôi khi được tìm thấy trong thực phẩm được nấu ở nhiệt độ cao; nó là một chất gây ung thư đã được biết đến.
Word Forms
số nhiềuacrylamides

Cụm từ & Cách kết hợp

acrylamide monomer

monome acrylamide

acrylamide polymerization

polyme hóa acrylamide

acrylamide toxicity

độc tính của acrylamide

acrylamide detection

phát hiện acrylamide

acrylamide exposure

tiếp xúc với acrylamide

acrylamide contamination

ô nhiễm acrylamide

acrylamide in food

acrylamide trong thực phẩm

acrylamide regulations

quy định về acrylamide

acrylamide safety concerns

các vấn đề an toàn liên quan đến acrylamide

Câu ví dụ

acrylamide is a colorless, odorless solid at room temperature.

acrylamit là một chất rắn không màu, không mùi ở nhiệt độ phòng.

the presence of acrylamide in food raises health concerns.

sự có mặt của acrylamit trong thực phẩm gây ra những lo ngại về sức khỏe.

acrylamide can form during the high-heat cooking of starchy foods.

acrylamit có thể hình thành trong quá trình nấu chín các loại thực phẩm chứa nhiều tinh bột ở nhiệt độ cao.

regulations limit the amount of acrylamide allowed in certain food products.

các quy định hạn chế lượng acrylamit cho phép trong một số sản phẩm thực phẩm nhất định.

scientists are researching ways to reduce acrylamide formation during cooking.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để giảm sự hình thành acrylamit trong quá trình nấu ăn.

acrylamide is used in the production of various polymers and resins.

acrylamit được sử dụng trong sản xuất các loại polyme và nhựa khác nhau.

exposure to high levels of acrylamide can be harmful to human health.

tiếp xúc với lượng acrylamit cao có thể gây hại cho sức khỏe con người.

acrylamide is a common byproduct of certain industrial processes.

acrylamit là một sản phẩm phụ phổ biến của một số quy trình công nghiệp nhất định.

the use of acrylamide in cosmetics is regulated to ensure consumer safety.

việc sử dụng acrylamit trong mỹ phẩm được quản lý để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

proper handling and storage of acrylamide are essential to prevent accidents.

xử lý và bảo quản acrylamit đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay