| số nhiều | actinias |
actinia coral reef
rạn san hô actinia
identify actinia species
xác định các loài actinia
actinia tentacles sting
độc tố từ xúc tu actinia
actinia symbiotic relationship
mối quan hệ cộng sinh của actinia
actinia biological significance
ý nghĩa sinh học của actinia
actinia marine ecosystem
hệ sinh thái biển actinia
observe actinia behavior
quan sát hành vi của actinia
actinia coloration patterns
mẫu màu của actinia
study actinia reproduction
nghiên cứu sự sinh sản của actinia
actinia are marine invertebrates belonging to the phylum cnidaria.
actinia là các động vật không xương sống biển thuộc ngành cnidaria.
the actinia's tentacles contain stinging cells used for capturing prey.
dây chướng của actinia chứa các tế bào châm chích được sử dụng để bắt mồi.
some species of actinia form symbiotic relationships with clownfish.
một số loài actinia hình thành các mối quan hệ cộng sinh với cá hề.
the vibrant colors of actinia attract potential mates.
những màu sắc rực rỡ của actinia thu hút những người bạn đời tiềm năng.
actinia are found in various marine environments, from shallow reefs to deep sea trenches.
actinia được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau, từ các rạn san hô nông đến các hẻm sâu ở biển.
observing actinia behavior can provide insights into their ecological role.
quan sát hành vi của actinia có thể cung cấp những hiểu biết về vai trò sinh thái của chúng.
the actinia's ability to regenerate lost tissues is remarkable.
khả năng tái tạo các mô bị mất của actinia là điều đáng kinh ngạc.
scientists are studying actinia to learn more about their unique adaptations.
các nhà khoa học đang nghiên cứu actinia để tìm hiểu thêm về những thích ứng độc đáo của chúng.
the delicate beauty of actinia makes them popular subjects in marine photography.
vẻ đẹp tinh tế của actinia khiến chúng trở thành những chủ đề phổ biến trong nhiếp ảnh biển.
actinia play a vital role in maintaining the balance of coral reef ecosystems.
actinia đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái rạn san hô.
actinia coral reef
rạn san hô actinia
identify actinia species
xác định các loài actinia
actinia tentacles sting
độc tố từ xúc tu actinia
actinia symbiotic relationship
mối quan hệ cộng sinh của actinia
actinia biological significance
ý nghĩa sinh học của actinia
actinia marine ecosystem
hệ sinh thái biển actinia
observe actinia behavior
quan sát hành vi của actinia
actinia coloration patterns
mẫu màu của actinia
study actinia reproduction
nghiên cứu sự sinh sản của actinia
actinia are marine invertebrates belonging to the phylum cnidaria.
actinia là các động vật không xương sống biển thuộc ngành cnidaria.
the actinia's tentacles contain stinging cells used for capturing prey.
dây chướng của actinia chứa các tế bào châm chích được sử dụng để bắt mồi.
some species of actinia form symbiotic relationships with clownfish.
một số loài actinia hình thành các mối quan hệ cộng sinh với cá hề.
the vibrant colors of actinia attract potential mates.
những màu sắc rực rỡ của actinia thu hút những người bạn đời tiềm năng.
actinia are found in various marine environments, from shallow reefs to deep sea trenches.
actinia được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau, từ các rạn san hô nông đến các hẻm sâu ở biển.
observing actinia behavior can provide insights into their ecological role.
quan sát hành vi của actinia có thể cung cấp những hiểu biết về vai trò sinh thái của chúng.
the actinia's ability to regenerate lost tissues is remarkable.
khả năng tái tạo các mô bị mất của actinia là điều đáng kinh ngạc.
scientists are studying actinia to learn more about their unique adaptations.
các nhà khoa học đang nghiên cứu actinia để tìm hiểu thêm về những thích ứng độc đáo của chúng.
the delicate beauty of actinia makes them popular subjects in marine photography.
vẻ đẹp tinh tế của actinia khiến chúng trở thành những chủ đề phổ biến trong nhiếp ảnh biển.
actinia play a vital role in maintaining the balance of coral reef ecosystems.
actinia đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái rạn san hô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay