actinides

[US]/ˈaktɪnaɪdz/
[UK]/akˈtɪˌnɑːɪdz/
Frequency: Very High

Translation

n.Một chuỗi các nguyên tố trong bảng tuần hoàn được đặc trưng bởi việc chúng có cấu hình electron kết thúc bằng (n−1)dns, trong đó n là số lượng lượng tử chính.

Phrases & Collocations

actinides series

chuỗi các nguyên tố thuộc hành actinide

actinide elements

các nguyên tố actinide

actinide properties

tính chất của actinide

actinide chemistry

hóa học actinide

radioactive actinides

các actinide phóng xạ

study of actinides

nghiên cứu về actinide

actinide compounds

các hợp chất actinide

separation of actinides

phân tách actinide

actinide nuclear physics

vật lý hạt nhân actinide

Example Sentences

the actinides are located in the f-block of the periodic table.

các nguyên tố hành động nằm trong khối f của bảng tuần hoàn.

actinides often exhibit radioactive properties.

các nguyên tố hành động thường thể hiện các tính chất phóng xạ.

uranium is a well-known actinide with significant industrial applications.

uranium là một nguyên tố hành động nổi tiếng với các ứng dụng công nghiệp quan trọng.

the study of actinides involves understanding their unique chemical and physical properties.

nghiên cứu về các nguyên tố hành động liên quan đến việc hiểu các đặc tính hóa học và vật lý độc đáo của chúng.

many actinides are synthetically produced in nuclear reactors.

nhiều nguyên tố hành động được sản xuất nhân tạo trong các lò phản ứng hạt nhân.

actinides play a crucial role in various nuclear technologies.

các nguyên tố hành động đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ hạt nhân khác nhau.

the properties of actinides vary significantly across the series.

các đặc tính của các nguyên tố hành động khác nhau đáng kể trong suốt chuỗi.

research on actinides continues to advance our understanding of nuclear physics.

nghiên cứu về các nguyên tố hành động tiếp tục thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vật lý hạt nhân.

actinide compounds are often used in medical imaging and treatment.

các hợp chất của các nguyên tố hành động thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị y tế.

the discovery of new actinides has expanded our knowledge of the periodic table.

sự phát hiện ra các nguyên tố hành động mới đã mở rộng kiến ​​thức của chúng ta về bảng tuần hoàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now