actinolite identification
nhận diện actinolite
actinolite mineral properties
tính chất khoáng vật của actinolite
actinolite metamorphic rock
đá biến chất actinolite
actinolite geological formation
hình thành địa chất của actinolite
actinolite geological significance
ý nghĩa địa chất của actinolite
analyzing actinolite composition
phân tích thành phần actinolite
actinolite crystal structure
cấu trúc tinh thể của actinolite
actinolite is a common amphibole mineral found in metamorphic rocks.
actinolite là khoáng vật amphibole phổ biến được tìm thấy trong đá biến chất.
the actinolite crystals are often green, but can also be brown or gray.
tinh thể actinolite thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể có màu nâu hoặc xám.
actinolite is known for its characteristic fibrous texture.
actinolite nổi tiếng với kết cấu sợi đặc trưng của nó.
geologists often use actinolite as an indicator of metamorphic processes.
các nhà địa chất thường sử dụng actinolite như một dấu hiệu của các quá trình biến đổi.
the presence of actinolite in a rock sample can provide valuable information about its history.
sự hiện diện của actinolite trong một mẫu đá có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử của nó.
actinolite is sometimes used in jewelry and ornamental objects due to its attractive color.
actinolite đôi khi được sử dụng trong đồ trang sức và các đồ vật trang trí do màu sắc hấp dẫn của nó.
mining actinolite can have environmental impacts, so sustainable practices are important.
việc khai thác actinolite có thể gây ra tác động đến môi trường, vì vậy các phương pháp bền vững là quan trọng.
the formation of actinolite is a complex geological process involving high temperatures and pressures.
sự hình thành của actinolite là một quá trình địa chất phức tạp liên quan đến nhiệt độ và áp suất cao.
actinolite can be found in various metamorphic rock types, such as schist and gneiss.
actinolite có thể được tìm thấy trong nhiều loại đá biến chất khác nhau, chẳng hạn như schist và gneiss.
understanding the properties of actinolite is essential for its proper use in geological studies and applications.
hiểu rõ các đặc tính của actinolite là điều cần thiết để sử dụng đúng cách trong các nghiên cứu và ứng dụng địa chất.
actinolite identification
nhận diện actinolite
actinolite mineral properties
tính chất khoáng vật của actinolite
actinolite metamorphic rock
đá biến chất actinolite
actinolite geological formation
hình thành địa chất của actinolite
actinolite geological significance
ý nghĩa địa chất của actinolite
analyzing actinolite composition
phân tích thành phần actinolite
actinolite crystal structure
cấu trúc tinh thể của actinolite
actinolite is a common amphibole mineral found in metamorphic rocks.
actinolite là khoáng vật amphibole phổ biến được tìm thấy trong đá biến chất.
the actinolite crystals are often green, but can also be brown or gray.
tinh thể actinolite thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể có màu nâu hoặc xám.
actinolite is known for its characteristic fibrous texture.
actinolite nổi tiếng với kết cấu sợi đặc trưng của nó.
geologists often use actinolite as an indicator of metamorphic processes.
các nhà địa chất thường sử dụng actinolite như một dấu hiệu của các quá trình biến đổi.
the presence of actinolite in a rock sample can provide valuable information about its history.
sự hiện diện của actinolite trong một mẫu đá có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử của nó.
actinolite is sometimes used in jewelry and ornamental objects due to its attractive color.
actinolite đôi khi được sử dụng trong đồ trang sức và các đồ vật trang trí do màu sắc hấp dẫn của nó.
mining actinolite can have environmental impacts, so sustainable practices are important.
việc khai thác actinolite có thể gây ra tác động đến môi trường, vì vậy các phương pháp bền vững là quan trọng.
the formation of actinolite is a complex geological process involving high temperatures and pressures.
sự hình thành của actinolite là một quá trình địa chất phức tạp liên quan đến nhiệt độ và áp suất cao.
actinolite can be found in various metamorphic rock types, such as schist and gneiss.
actinolite có thể được tìm thấy trong nhiều loại đá biến chất khác nhau, chẳng hạn như schist và gneiss.
understanding the properties of actinolite is essential for its proper use in geological studies and applications.
hiểu rõ các đặc tính của actinolite là điều cần thiết để sử dụng đúng cách trong các nghiên cứu và ứng dụng địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay