scientists used an actinometer to measure solar radiation.
các nhà khoa học đã sử dụng máy đo năng lượng mặt trời để đo bức xạ mặt trời.
the actinometer recorded the intensity of sunlight throughout the day.
máy đo năng lượng mặt trời đã ghi lại cường độ ánh sáng mặt trời trong suốt cả ngày.
accurate actinometer readings are crucial for weather forecasting.
các số đọc chính xác từ máy đo năng lượng mặt trời rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết.
the researcher calibrated the actinometer before conducting the experiment.
nhà nghiên cứu đã hiệu chỉnh máy đo năng lượng mặt trời trước khi tiến hành thí nghiệm.
actinometers are essential tools for solar energy research.
các máy đo năng lượng mặt trời là những công cụ thiết yếu cho nghiên cứu năng lượng mặt trời.
the actinometer's readings can be used to estimate the amount of uv radiation.
các số đọc từ máy đo năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để ước tính lượng bức xạ uv.
different types of actinometers measure different wavelengths of light.
các loại máy đo năng lượng mặt trời khác nhau đo các bước sóng ánh sáng khác nhau.
the actinometer detected a significant increase in solar radiation during the summer months.
máy đo năng lượng mặt trời đã phát hiện ra sự gia tăng đáng kể về bức xạ mặt trời trong những tháng hè.
researchers use actinometers to study the effects of sunlight on plant growth.
các nhà nghiên cứu sử dụng máy đo năng lượng mặt trời để nghiên cứu tác động của ánh sáng mặt trời lên sự phát triển của cây trồng.
an actinometer is a device that measures the intensity of light.
máy đo năng lượng mặt trời là một thiết bị đo cường độ ánh sáng.
scientists used an actinometer to measure solar radiation.
các nhà khoa học đã sử dụng máy đo năng lượng mặt trời để đo bức xạ mặt trời.
the actinometer recorded the intensity of sunlight throughout the day.
máy đo năng lượng mặt trời đã ghi lại cường độ ánh sáng mặt trời trong suốt cả ngày.
accurate actinometer readings are crucial for weather forecasting.
các số đọc chính xác từ máy đo năng lượng mặt trời rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết.
the researcher calibrated the actinometer before conducting the experiment.
nhà nghiên cứu đã hiệu chỉnh máy đo năng lượng mặt trời trước khi tiến hành thí nghiệm.
actinometers are essential tools for solar energy research.
các máy đo năng lượng mặt trời là những công cụ thiết yếu cho nghiên cứu năng lượng mặt trời.
the actinometer's readings can be used to estimate the amount of uv radiation.
các số đọc từ máy đo năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để ước tính lượng bức xạ uv.
different types of actinometers measure different wavelengths of light.
các loại máy đo năng lượng mặt trời khác nhau đo các bước sóng ánh sáng khác nhau.
the actinometer detected a significant increase in solar radiation during the summer months.
máy đo năng lượng mặt trời đã phát hiện ra sự gia tăng đáng kể về bức xạ mặt trời trong những tháng hè.
researchers use actinometers to study the effects of sunlight on plant growth.
các nhà nghiên cứu sử dụng máy đo năng lượng mặt trời để nghiên cứu tác động của ánh sáng mặt trời lên sự phát triển của cây trồng.
an actinometer is a device that measures the intensity of light.
máy đo năng lượng mặt trời là một thiết bị đo cường độ ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay