| số nhiều | actinomycetes |
actinomycete bacteria
vi khuẩn đất mù u
actinomycete cultures
nền cấy đất mù u
actinomycete species
các loài đất mù u
study of actinomycetes
nghiên cứu về đất mù u
actinomycete antibiotics
kháng sinh từ đất mù u
actinomycete diversity
đa dạng của đất mù u
soil actinomycetes
đất mù u trong đất
actinomycete identification
nhận diện đất mù u
actinomycete metabolism
sự trao đổi chất của đất mù u
actinomycete bacteria
vi khuẩn đất mù u
actinomycete cultures
nền cấy đất mù u
actinomycete species
các loài đất mù u
study of actinomycetes
nghiên cứu về đất mù u
actinomycete antibiotics
kháng sinh từ đất mù u
actinomycete diversity
đa dạng của đất mù u
soil actinomycetes
đất mù u trong đất
actinomycete identification
nhận diện đất mù u
actinomycete metabolism
sự trao đổi chất của đất mù u
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay