activisms

[Mỹ]/'æktɪvɪz(ə)m/
[Anh]/'æktəvɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động, chủ nghĩa cực đoan, lý thuyết kích động

Cụm từ & Cách kết hợp

protest activism

hoạt động biểu tình

Câu ví dụ

No matter what they are, original intentionalism, passivism methodology, non-original intentionalism and activism methodology are all methodologies on the road to rule of law.

Bất kể chúng là gì, chủ nghĩa cố hữu, phương pháp thụ động, chủ nghĩa không cố hữu và phương pháp chủ động đều là những phương pháp trên con đường dẫn đến pháp quyền.

Environmental activism is crucial for protecting our planet.

Hoạt động bảo vệ môi trường là rất quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

She has been involved in social activism for years, fighting for equality and justice.

Cô ấy đã tham gia vào hoạt động xã hội trong nhiều năm, đấu tranh cho sự bình đẳng và công lý.

Activism can take many forms, from peaceful protests to online campaigns.

Hoạt động có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ các cuộc biểu tình ôn hòa đến các chiến dịch trực tuyến.

Youth activism is on the rise, with more young people getting involved in social and political issues.

Hoạt động của giới trẻ đang lên, với nhiều thanh niên tham gia hơn vào các vấn đề xã hội và chính trị.

Online activism has the power to mobilize people and raise awareness on important issues.

Hoạt động trực tuyến có sức mạnh để tập hợp mọi người và nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.

Human rights activism plays a crucial role in advocating for the rights of marginalized communities.

Hoạt động nhân quyền đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền của các cộng đồng bị thiệt thòi.

Many celebrities use their platform to promote activism and raise awareness on social issues.

Nhiều người nổi tiếng sử dụng nền tảng của họ để quảng bá hoạt động và nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.

Activism requires dedication, perseverance, and a strong belief in creating positive change.

Hoạt động đòi hỏi sự cống hiến, kiên trì và niềm tin mạnh mẽ vào việc tạo ra sự thay đổi tích cực.

Feminist activism aims to achieve gender equality and empower women in all aspects of life.

Hoạt động nữ quyền nhằm đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Animal rights activism focuses on advocating for the ethical treatment and protection of animals.

Hoạt động bảo vệ quyền động vật tập trung vào việc bảo vệ sự đối xử nhân đạo và bảo vệ động vật.

Ví dụ thực tế

This was '60s style environmental activism.

Đây là phong trào vận động môi trường theo phong cách những năm 60.

Nguồn: Vox opinion

Activism informs art and art affects activism. They go hand in hand.

Vận động xã hội truyền cảm hứng cho nghệ thuật và nghệ thuật tác động đến vận động xã hội. Chúng gắn bó mật thiết với nhau.

Nguồn: PBS Interview Social Series

They considered his political activism to be against the best interests of the American government.

Họ cho rằng hoạt động vận động chính trị của ông là chống lại lợi ích tốt nhất của chính phủ Hoa Kỳ.

Nguồn: VOA Special July 2019 Collection

Youth activism is more than an inspiration.

Vận động xã hội của giới trẻ là hơn cả một nguồn cảm hứng.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

It was African-American activism on a scale that the US had never seen.

Đây là hoạt động vận động của người Mỹ gốc Phi trên quy mô mà Hoa Kỳ chưa từng thấy.

Nguồn: Women Who Changed the World

Or because we're more used to technology and activism.

Hoặc bởi vì chúng ta quen hơn với công nghệ và vận động xã hội.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2016 Collection

She was fired for her activism in January, 1956.

Cô bị sa thải vì hoạt động vận động của cô vào tháng 1 năm 1956.

Nguồn: Women Who Changed the World

Thanks in part to the ECB's monetary activism, European governments have the fiscal space to do more.

Nhờ một phần vào hoạt động vận động tiền tệ của ECB, các chính phủ châu Âu có không gian tài chính để làm nhiều hơn.

Nguồn: The Economist (Summary)

Banneker died after a lifetime of study and activism.

Banneker qua đời sau một đời học tập và vận động.

Nguồn: TED-Ed (video version)

But if Parks had dreamed of getting involved in Raymond's activism, her dreams would soon be crushed.

Nhưng nếu Parks từng mơ được tham gia vào hoạt động vận động của Raymond, những giấc mơ của cô sẽ sớm bị nghiền nát.

Nguồn: Women Who Changed the World

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay