actuelle

[Mỹ]/ˌæktjuˈɛl/
[Anh]/ˌæktjuˈɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

actuelle situation

actuelle tendance

actuelle crise

actuelle politique

actuelle mesure

actuelle réforme

actuelle élection

actuelle technologie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay