acyclical

[Mỹ]/eɪˈsɪklɪkəl/
[Anh]/eɪˈsɪklɪkəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acyclical pattern

acyclical trend

acyclical behavior

acyclical movement

acyclical fluctuation

acyclical variation

acyclical rhythm

acyclical change

acyclical dynamics

acyclical process

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay