adad

[Mỹ]/ˈædæd/
[Anh]/ˈædæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Anno Domini; trong năm của Chúa (dùng để ghi ngày); auris dextro; tai phải (viết tắt y học/latin); adenosine deaminase-d (enzyme)
n. average deviation (statistical measure); Adad (French personal name)
Các dạng của từ
số nhiềuadads

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay