adamantine resolve
quyết tâm như kim cương
adamantine will
ý chí như kim cương
adamantine shield
khiên chắn kim cương
adamantine armor
áo giáp kim cương
adamantine spirit
tinh thần như kim cương
an adamantine belief
niềm tin như kim cương
adamantine faith
đạo đức như kim cương
an adamantine commitment
cam kết như kim cương
adamantine heart
trái tim như kim cương
the knight's adamantine armor could withstand any attack.
áo giáp adamantine của hiệp sĩ có thể chịu được bất kỳ cuộc tấn công nào.
her determination was adamantine, she wouldn't give up easily.
sự quyết tâm của cô ấy là adamantine, cô ấy sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
he sought an adamantine solution to the complex problem.
anh tìm kiếm một giải pháp adamantine cho vấn đề phức tạp.
the artist used adamantine steel to forge a breathtaking sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng thép adamantine để tạo ra một tác phẩm điêu khắc ngoạn mục.
their friendship was an adamantine bond, unbreakable by any hardship.
tình bạn của họ là một mối liên kết adamantine, không thể phá vỡ bởi bất kỳ khó khăn nào.
the door was made of adamantine, resistant to even the strongest force.
cánh cửa được làm bằng adamantine, có khả năng chống lại ngay cả lực mạnh nhất.
his will was adamantine, refusing to be swayed by any persuasion.
ý chí của anh ấy là adamantine, không chịu khuất phục trước bất kỳ sự thuyết phục nào.
the scientist sought an adamantine material for the construction of a new bridge.
các nhà khoa học tìm kiếm một vật liệu adamantine để xây dựng một cây cầu mới.
the legend spoke of an adamantine sword, capable of vanquishing any evil.
truyền thuyết kể về một thanh kiếm adamantine, có khả năng tiêu diệt mọi điều ác.
their love was an adamantine force, conquering all obstacles in their path.
tình yêu của họ là một lực lượng adamantine, chinh phục mọi trở ngại trên con đường của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay