addendums

[Mỹ]/ə'dendəm/
[Anh]/ə'dɛndəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó được thêm vào hoặc sẽ được thêm vào; phụ lục, bổ sung; sự thêm vào

Cụm từ & Cách kết hợp

addendum circle

phụ lục hình tròn

addendum modification

phụ lục sửa đổi

Câu ví dụ

This is an addendum to the book.

Đây là phần bổ sung cho cuốn sách.

Please review the contract and its addendum carefully.

Vui lòng xem xét kỹ hợp đồng và phần bổ sung của nó.

The addendum to the report provides additional information.

Phần bổ sung cho báo cáo cung cấp thêm thông tin.

She included an addendum at the end of her presentation.

Cô ấy đã đưa một phần bổ sung vào cuối bài thuyết trình của mình.

The addendum clarified some points that were not clear in the main text.

Phần bổ sung đã làm rõ một số điểm không rõ ràng trong văn bản chính.

Make sure to sign the addendum before submitting the application.

Hãy chắc chắn ký vào phần bổ sung trước khi nộp đơn.

The addendum outlined the changes made to the original proposal.

Phần bổ sung phác thảo những thay đổi được thực hiện đối với đề xuất ban đầu.

The addendum contains important updates regarding the project timeline.

Phần bổ sung chứa các bản cập nhật quan trọng liên quan đến tiến độ dự án.

The addendum addressed some of the concerns raised during the meeting.

Phần bổ sung giải quyết một số lo ngại được nêu ra trong cuộc họp.

I will email you the addendum for your review.

Tôi sẽ gửi email cho bạn phần bổ sung để bạn xem xét.

The addendum is a separate document attached to the main agreement.

Phần bổ sung là một tài liệu riêng biệt đính kèm với thỏa thuận chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay