adducted hip
hông bị kéo vào
adducted thumb
ngón cái bị kéo vào
adducted shoulders
vai bị kéo vào
adducted leg
chân bị kéo vào
adducted during surgery
bị kéo vào trong quá trình phẫu thuật
muscle adduction
khuôn gập cơ
adducted position
vị trí bị kéo vào
the doctor adducted his patient's shoulder to examine it.
bác sĩ đã khép vai của bệnh nhân lại để kiểm tra.
during the dance, she adducted her leg gracefully.
trong khi khiêu vũ, cô ấy khép chân một cách duyên dáng.
the athlete trained to improve his ability to adduct his arm.
vận động viên đã tập luyện để cải thiện khả năng khép cánh tay của mình.
the surgeon carefully adducted the fractured bone fragments.
bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khép các mảnh xương bị gãy lại.
in anatomy, adduction refers to the movement of a limb towards the midline.
trong giải phẫu học, khép đề cập đến sự di chuyển của chi về phía đường giữa.
the physical therapist instructed him on how to perform adduction exercises.
nhà trị liệu vật lý hướng dẫn anh ấy cách thực hiện các bài tập khép.
adduction of the hip joint is essential for walking and running.
khép khớp háng rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy.
the patient's inability to adduct his leg caused him pain and difficulty moving.
khả năng không thể khép chân của bệnh nhân khiến anh ấy bị đau và khó di chuyển.
adduction is often paired with abduction in exercises targeting specific muscle groups.
khép thường được kết hợp với duỗi trong các bài tập nhắm mục tiêu các nhóm cơ cụ thể.
understanding adduction and abduction is crucial for analyzing movement patterns.
hiểu rõ khép và duỗi rất quan trọng để phân tích các kiểu vận động.
adducted hip
hông bị kéo vào
adducted thumb
ngón cái bị kéo vào
adducted shoulders
vai bị kéo vào
adducted leg
chân bị kéo vào
adducted during surgery
bị kéo vào trong quá trình phẫu thuật
muscle adduction
khuôn gập cơ
adducted position
vị trí bị kéo vào
the doctor adducted his patient's shoulder to examine it.
bác sĩ đã khép vai của bệnh nhân lại để kiểm tra.
during the dance, she adducted her leg gracefully.
trong khi khiêu vũ, cô ấy khép chân một cách duyên dáng.
the athlete trained to improve his ability to adduct his arm.
vận động viên đã tập luyện để cải thiện khả năng khép cánh tay của mình.
the surgeon carefully adducted the fractured bone fragments.
bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khép các mảnh xương bị gãy lại.
in anatomy, adduction refers to the movement of a limb towards the midline.
trong giải phẫu học, khép đề cập đến sự di chuyển của chi về phía đường giữa.
the physical therapist instructed him on how to perform adduction exercises.
nhà trị liệu vật lý hướng dẫn anh ấy cách thực hiện các bài tập khép.
adduction of the hip joint is essential for walking and running.
khép khớp háng rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy.
the patient's inability to adduct his leg caused him pain and difficulty moving.
khả năng không thể khép chân của bệnh nhân khiến anh ấy bị đau và khó di chuyển.
adduction is often paired with abduction in exercises targeting specific muscle groups.
khép thường được kết hợp với duỗi trong các bài tập nhắm mục tiêu các nhóm cơ cụ thể.
understanding adduction and abduction is crucial for analyzing movement patterns.
hiểu rõ khép và duỗi rất quan trọng để phân tích các kiểu vận động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay