adhd

[Mỹ]/ˌeɪ.diː.eɪtʃˈdiː/
[Anh]/ˌeɪ.diː.eɪtʃˈdiː/

Dịch

n. Hội chứng rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ em

Cụm từ & Cách kết hợp

adhd diagnosis

chẩn đoán ADHD

adhd symptoms

triệu chứng ADHD

adhd child

ADHD ở trẻ em

adhd adult

ADHD ở người lớn

adhd treatment

điều trị ADHD

adhd testing

xét nghiệm ADHD

having adhd

bị ADHD

adhd medication

thuốc điều trị ADHD

adhd support

hỗ trợ ADHD

adhd awareness

nhận thức về ADHD

Câu ví dụ

she was diagnosed with adhd in elementary school.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ADHD khi còn đi học tiểu học.

he manages his adhd with medication and therapy.

Anh ấy kiểm soát ADHD của mình bằng thuốc và liệu pháp.

adhd can impact a person's ability to focus.

ADHD có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của một người.

the child's adhd made it hard to sit still.

ADHD của đứa trẻ khiến bé khó ngồi yên.

understanding adhd is crucial for effective support.

Hiểu về ADHD rất quan trọng để có sự hỗ trợ hiệu quả.

many adults are unaware they have adhd.

Nhiều người lớn không nhận ra rằng họ mắc ADHD.

adhd symptoms can vary significantly between individuals.

Các triệu chứng ADHD có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.

he struggles with impulsivity due to his adhd.

Anh ấy gặp khó khăn với sự bốc đồng do ADHD của mình.

the teacher was trained to support students with adhd.

Giáo viên được đào tạo để hỗ trợ học sinh mắc ADHD.

adhd is a neurodevelopmental disorder.

ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh.

she researched adhd extensively to help her son.

Cô ấy đã nghiên cứu rất nhiều về ADHD để giúp con trai mình.

adhd can co-occur with anxiety and depression.

ADHD có thể đi kèm với lo lắng và trầm cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay