adiabatic process
quá trình đoạn nhiệt
adiabatic compression
nén đoạn nhiệt
adiabatic expansion
giãn nở đoạn nhiệt
adiabatic system
hệ thống đoạn nhiệt
adiabatic wall
mái che đoạn nhiệt
adiabatic index
chỉ số đoạn nhiệt
adiabatic heating
làm nóng đoạn nhiệt
adiabatic cooling
làm mát đoạn nhiệt
adiabatic lapse rate
tốc độ giảm đoạn nhiệt
achieve adiabatic condition
đạt được điều kiện đoạn nhiệt
the process is adiabatic, meaning no heat is transferred.
quá trình là đoạn nhiệt, nghĩa là không có sự truyền nhiệt.
adiabatic compression can increase the temperature of a gas.
quá trình nén đoạn nhiệt có thể làm tăng nhiệt độ của khí.
the adiabatic lapse rate describes how temperature changes with altitude in dry air.
tốc độ giảm nhiệt độ đoạn nhiệt mô tả cách nhiệt độ thay đổi theo độ cao trong không khí khô.
adiabatic processes are important in thermodynamics and meteorology.
các quá trình đoạn nhiệt rất quan trọng trong nhiệt động lực học và khí tượng học.
in an adiabatic chamber, heat transfer is minimized.
trong buồng đoạn nhiệt, sự truyền nhiệt được giảm thiểu.
adiabatic expansion can decrease the temperature of a gas.
quá trình giãn nở đoạn nhiệt có thể làm giảm nhiệt độ của khí.
understanding adiabatic processes is crucial for designing efficient engines.
hiểu các quá trình đoạn nhiệt là rất quan trọng để thiết kế các động cơ hiệu quả.
adiabatic cooling can be used to lower the temperature of a material.
hiệu ứng làm mát đoạn nhiệt có thể được sử dụng để giảm nhiệt độ của vật liệu.
the term "adiabatic" refers to a process with no heat exchange.
thuật ngữ "đoạn nhiệt" đề cập đến một quá trình không có sự trao đổi nhiệt.
adiabatic conditions are often found in high-altitude environments.
các điều kiện đoạn nhiệt thường được tìm thấy ở các môi trường có độ cao lớn.
adiabatic process
quá trình đoạn nhiệt
adiabatic compression
nén đoạn nhiệt
adiabatic expansion
giãn nở đoạn nhiệt
adiabatic system
hệ thống đoạn nhiệt
adiabatic wall
mái che đoạn nhiệt
adiabatic index
chỉ số đoạn nhiệt
adiabatic heating
làm nóng đoạn nhiệt
adiabatic cooling
làm mát đoạn nhiệt
adiabatic lapse rate
tốc độ giảm đoạn nhiệt
achieve adiabatic condition
đạt được điều kiện đoạn nhiệt
the process is adiabatic, meaning no heat is transferred.
quá trình là đoạn nhiệt, nghĩa là không có sự truyền nhiệt.
adiabatic compression can increase the temperature of a gas.
quá trình nén đoạn nhiệt có thể làm tăng nhiệt độ của khí.
the adiabatic lapse rate describes how temperature changes with altitude in dry air.
tốc độ giảm nhiệt độ đoạn nhiệt mô tả cách nhiệt độ thay đổi theo độ cao trong không khí khô.
adiabatic processes are important in thermodynamics and meteorology.
các quá trình đoạn nhiệt rất quan trọng trong nhiệt động lực học và khí tượng học.
in an adiabatic chamber, heat transfer is minimized.
trong buồng đoạn nhiệt, sự truyền nhiệt được giảm thiểu.
adiabatic expansion can decrease the temperature of a gas.
quá trình giãn nở đoạn nhiệt có thể làm giảm nhiệt độ của khí.
understanding adiabatic processes is crucial for designing efficient engines.
hiểu các quá trình đoạn nhiệt là rất quan trọng để thiết kế các động cơ hiệu quả.
adiabatic cooling can be used to lower the temperature of a material.
hiệu ứng làm mát đoạn nhiệt có thể được sử dụng để giảm nhiệt độ của vật liệu.
the term "adiabatic" refers to a process with no heat exchange.
thuật ngữ "đoạn nhiệt" đề cập đến một quá trình không có sự trao đổi nhiệt.
adiabatic conditions are often found in high-altitude environments.
các điều kiện đoạn nhiệt thường được tìm thấy ở các môi trường có độ cao lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay