the study focused on the correlation between diet and adiposities.
nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sự tích tụ mỡ.
excess adiposities can lead to various health complications.
sự tích tụ mỡ thừa có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.
genetic factors can influence an individual's predisposition to adiposities.
các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh béo phì của một người.
lifestyle changes are often recommended to manage adiposities.
thay đổi lối sống thường được khuyến nghị để kiểm soát sự tích tụ mỡ.
adiposities can affect both physical and mental well-being.
sự tích tụ mỡ có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
the accumulation of adiposities in the body is a complex process.
sự tích tụ mỡ trong cơ thể là một quá trình phức tạp.
researchers are exploring new methods to treat and prevent adiposities.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để điều trị và ngăn ngừa sự tích tụ mỡ.
adiposities can be a significant risk factor for certain diseases.
sự tích tụ mỡ có thể là một yếu tố nguy cơ đáng kể cho một số bệnh nhất định.
maintaining a healthy weight is crucial to minimizing adiposities.
duy trì cân nặng khỏe mạnh là điều quan trọng để giảm thiểu sự tích tụ mỡ.
adiposities can be influenced by hormonal imbalances.
sự tích tụ mỡ có thể bị ảnh hưởng bởi sự mất cân bằng nội tiết tố.
the study focused on the correlation between diet and adiposities.
nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sự tích tụ mỡ.
excess adiposities can lead to various health complications.
sự tích tụ mỡ thừa có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.
genetic factors can influence an individual's predisposition to adiposities.
các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh béo phì của một người.
lifestyle changes are often recommended to manage adiposities.
thay đổi lối sống thường được khuyến nghị để kiểm soát sự tích tụ mỡ.
adiposities can affect both physical and mental well-being.
sự tích tụ mỡ có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
the accumulation of adiposities in the body is a complex process.
sự tích tụ mỡ trong cơ thể là một quá trình phức tạp.
researchers are exploring new methods to treat and prevent adiposities.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để điều trị và ngăn ngừa sự tích tụ mỡ.
adiposities can be a significant risk factor for certain diseases.
sự tích tụ mỡ có thể là một yếu tố nguy cơ đáng kể cho một số bệnh nhất định.
maintaining a healthy weight is crucial to minimizing adiposities.
duy trì cân nặng khỏe mạnh là điều quan trọng để giảm thiểu sự tích tụ mỡ.
adiposities can be influenced by hormonal imbalances.
sự tích tụ mỡ có thể bị ảnh hưởng bởi sự mất cân bằng nội tiết tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay