adjudicators

[Mỹ]/ædʒuːdɪˈkeɪtərz/
[Anh]/ˌædʒuːdɪˈkeɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các cá nhân đưa ra các quyết định hoặc phán quyết chính thức trong một bối cảnh pháp lý, chính thức hoặc cạnh tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

adjudicators appointed

các trọng tài được bổ nhiệm

panel of adjudicators

hội đồng trọng tài

independent adjudicators

các trọng tài độc lập

respected adjudicators

các trọng tài được kính trọng

adjudicators' decision

quyết định của trọng tài

appeal the adjudicators

kháng cáo các trọng tài

adjudicators' expertise

chuyên môn của trọng tài

final adjudicators' ruling

quyết định cuối cùng của trọng tài

Câu ví dụ

the adjudicators will carefully review all submissions.

Các giám khảo sẽ xem xét kỹ lưỡng tất cả các bài nộp.

a panel of adjudicators was chosen to decide the winner.

Một hội đồng các giám khảo đã được chọn để quyết định người chiến thắng.

the adjudicators' decisions were final and binding.

Các quyết định của giám khảo là cuối cùng và có hiệu lực.

the adjudicators considered factors such as creativity and originality.

Các giám khảo đã xem xét các yếu tố như sự sáng tạo và tính độc đáo.

experienced adjudicators can often spot subtle flaws in a performance.

Các giám khảo có kinh nghiệm thường có thể phát hiện ra những lỗi nhỏ trong một màn trình diễn.

the adjudicators' impartiality was crucial to the fairness of the competition.

Tính khách quan của các giám khảo rất quan trọng đối với tính công bằng của cuộc thi.

public scrutiny of the adjudicators can lead to increased transparency.

Việc công chúng xem xét các giám khảo có thể dẫn đến tính minh bạch cao hơn.

the adjudicators' expertise was invaluable in selecting the top contenders.

Kiến thức chuyên môn của các giám khảo vô cùng quý giá trong việc lựa chọn những người cạnh tranh hàng đầu.

disagreements among the adjudicators sometimes led to lengthy debates.

Những bất đồng giữa các giám khảo đôi khi dẫn đến những cuộc tranh luận kéo dài.

the adjudicators' final decision was met with both applause and criticism.

Quyết định cuối cùng của các giám khảo đã được đón nhận với cả sự hoan hô và chỉ trích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay