admeasured his anger
đã đo lường sự tức giận của mình
the architect admeasured the space carefully before designing the building.
kiến trúc sư đã đo đạc không gian cẩn thận trước khi thiết kế tòa nhà.
she admeasured her words to avoid causing offense.
cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng lời nói của mình để tránh gây khó chịu.
his actions were admeasured and thoughtful.
hành động của anh ấy được cân nhắc và chu đáo.
the lawyer admeasured the evidence carefully before presenting it to the court.
luật sư đã đánh giá bằng chứng cẩn thận trước khi trình lên tòa án.
they admeasured the ingredients precisely for the recipe.
họ đã đo lường chính xác các nguyên liệu cho công thức.
the doctor admeasured his patient's vital signs before prescribing medication.
bác sĩ đã đo các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trước khi kê đơn thuốc.
he admeasured the length of the fabric carefully.
anh ấy đã đo chiều dài của vải cẩn thận.
the artist admeasured her brushstrokes with precision.
nghệ sĩ đã cân nhắc các nét vẽ của mình một cách chính xác.
in a debate, it's important to admeasure your arguments carefully.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng các lập luận của bạn.
the surveyor admeasured the land for the new construction project.
người khảo sát đã đo đạc đất đai cho dự án xây dựng mới.
admeasured his anger
đã đo lường sự tức giận của mình
the architect admeasured the space carefully before designing the building.
kiến trúc sư đã đo đạc không gian cẩn thận trước khi thiết kế tòa nhà.
she admeasured her words to avoid causing offense.
cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng lời nói của mình để tránh gây khó chịu.
his actions were admeasured and thoughtful.
hành động của anh ấy được cân nhắc và chu đáo.
the lawyer admeasured the evidence carefully before presenting it to the court.
luật sư đã đánh giá bằng chứng cẩn thận trước khi trình lên tòa án.
they admeasured the ingredients precisely for the recipe.
họ đã đo lường chính xác các nguyên liệu cho công thức.
the doctor admeasured his patient's vital signs before prescribing medication.
bác sĩ đã đo các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trước khi kê đơn thuốc.
he admeasured the length of the fabric carefully.
anh ấy đã đo chiều dài của vải cẩn thận.
the artist admeasured her brushstrokes with precision.
nghệ sĩ đã cân nhắc các nét vẽ của mình một cách chính xác.
in a debate, it's important to admeasure your arguments carefully.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng các lập luận của bạn.
the surveyor admeasured the land for the new construction project.
người khảo sát đã đo đạc đất đai cho dự án xây dựng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay