| số nhiều | admirabilities |
displaying great admirability
thể hiện sự ngưỡng mộ lớn
her work displays a remarkable admirability.
công việc của cô thể hiện sự ngưỡng mộ đáng kinh ngạc.
the admirability of their efforts was evident to all.
sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực của họ là điều ai cũng thấy rõ.
there is an undeniable admirability in his character.
có một sự ngưỡng mộ không thể phủ nhận trong tính cách của anh ấy.
the artist's work was praised for its admirability and originality.
công việc của nghệ sĩ đã được ca ngợi vì sự ngưỡng mộ và sự sáng tạo của nó.
the child's honesty and kindness showed remarkable admirability.
sự trung thực và tốt bụng của trẻ em cho thấy sự ngưỡng mộ đáng kinh ngạc.
his selflessness is a quality of true admirability.
tính vô tâm của anh ấy là một phẩm chất của sự ngưỡng mộ thực sự.
his commitment to excellence is truly admirability.
cam kết của anh ấy với sự xuất sắc thực sự là điều đáng ngưỡng mộ.
displaying great admirability
thể hiện sự ngưỡng mộ lớn
her work displays a remarkable admirability.
công việc của cô thể hiện sự ngưỡng mộ đáng kinh ngạc.
the admirability of their efforts was evident to all.
sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực của họ là điều ai cũng thấy rõ.
there is an undeniable admirability in his character.
có một sự ngưỡng mộ không thể phủ nhận trong tính cách của anh ấy.
the artist's work was praised for its admirability and originality.
công việc của nghệ sĩ đã được ca ngợi vì sự ngưỡng mộ và sự sáng tạo của nó.
the child's honesty and kindness showed remarkable admirability.
sự trung thực và tốt bụng của trẻ em cho thấy sự ngưỡng mộ đáng kinh ngạc.
his selflessness is a quality of true admirability.
tính vô tâm của anh ấy là một phẩm chất của sự ngưỡng mộ thực sự.
his commitment to excellence is truly admirability.
cam kết của anh ấy với sự xuất sắc thực sự là điều đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay