admittee

[Mỹ]/ədˈmɪt.iː/
[Anh]/ədˈmɪt.iː/

Dịch

n. Một người đã được nhận vào một nơi hoặc tổ chức, chẳng hạn như một trường đại học hoặc câu lạc bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

admittee list

danh sách người nhập học

list of admittees

danh sách những người nhập học

admittee status

trạng thái người nhập học

admittee notification letter

thư thông báo nhập học

welcoming new admittees

chào mừng những người nhập học mới

Câu ví dụ

the university welcomed new admittees with open arms.

trường đại học chào đón những người nhập học mới bằng vòng tay rộng mở.

admittees were eager to start their college journey.

những người nhập học rất háo hức bắt đầu hành trình đại học của họ.

the scholarship program benefits many admittees each year.

chương trình học bổng mang lại lợi ích cho nhiều người nhập học mỗi năm.

admittees should familiarize themselves with campus resources.

những người nhập học nên làm quen với các nguồn lực của trường.

admittees are required to attend orientation programs.

những người nhập học phải tham gia các chương trình định hướng.

the university offers support services specifically for admittees.

trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ dành riêng cho những người nhập học.

admittees should explore different academic programs available to them.

những người nhập học nên khám phá các chương trình học tập khác nhau mà họ có thể tham gia.

the admittee list was released online for all to see.

danh sách những người nhập học đã được công bố trực tuyến để tất cả mọi người cùng xem.

being an admittee is a significant accomplishment.

việc trở thành người nhập học là một thành tựu đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay