adobe

[Mỹ]/əˈdəubi/
[Anh]/əˈdobi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gạch đất nung phơi nắng, gạch đất sét

Cụm từ & Cách kết hợp

Adobe Photoshop

Adobe Photoshop

Adobe Illustrator

Adobe Illustrator

adobe flash

adobe flash

adobe flash player

adobe flash player

Câu ví dụ

an adobe house; adobe walls.

một ngôi nhà adobe; tường adobe.

the low, brick-and-adobe architecture of the Southwest.

kiến trúc adobe và gạch của khu vực Tây Nam thấp.

the soft edges of their adobe home.

những đường nét mềm mại của ngôi nhà adobe của họ.

The adobe house was built using traditional techniques.

Ngôi nhà adobe được xây dựng bằng các kỹ thuật truyền thống.

She loves the adobe architecture in the Southwest.

Cô ấy yêu thích kiến trúc adobe ở khu vực Tây Nam.

Adobe Photoshop is a popular software for photo editing.

Adobe Photoshop là một phần mềm phổ biến để chỉnh sửa ảnh.

The adobe walls kept the house cool in the summer.

Những bức tường adobe giữ cho ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè.

They used adobe bricks to construct the new school building.

Họ sử dụng gạch adobe để xây dựng tòa nhà trường mới.

The adobe village has a rustic charm.

Ngôi làng adobe có một nét quyến rũ mộc mạc.

Adobe Flash Player is no longer supported by most browsers.

Adobe Flash Player không còn được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt.

The adobe style of architecture is known for its earthy tones.

Phong cách kiến trúc adobe nổi tiếng với những tông màu đất.

They decorated the interior with adobe walls and wooden beams.

Họ trang trí nội thất bằng tường adobe và các dầm gỗ.

The adobe clay was mixed with straw to make the bricks.

Đất sét adobe được trộn với rơm để làm gạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay