adoptees

[Mỹ]/ədɒpˈtiːz/
[Anh]/ədɑːpˈtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) người được nhận nuôi; người được đưa vào gia đình thông qua việc nhận nuôi hợp pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

for adoptees

Vietnamese_translation

of adoptees

Vietnamese_translation

adoptees seeking

Vietnamese_translation

adoptees and

Vietnamese_translation

adoptees who

Vietnamese_translation

adoptees need

Vietnamese_translation

by adoptees

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

adult adoptees often search for their birth families.

Người được nhận nuôi trưởng thành thường tìm kiếm gia đình sinh học của họ.

international adoptees may face identity challenges.

Người được nhận nuôi quốc tế có thể đối mặt với thách thức về bản sắc.

many adoptees struggle with feelings of abandonment.

Nhiều người được nhận nuôi phải vật lộn với cảm giác bị bỏ rơi.

transracial adoptees need support to embrace their cultural heritage.

Người được nhận nuôi chủng tộc khác cần sự hỗ trợ để đón nhận di sản văn hóa của họ.

adoptees have the legal right to access their adoption records.

Người được nhận nuôi có quyền pháp lý để truy cập hồ sơ nhận nuôi của họ.

some adoptees experience difficulty forming attachments.

Một số người được nhận nuôi trải qua khó khăn trong việc hình thành mối gắn bó.

adoptive families should validate adoptees' feelings about their origins.

Gia đình nhận nuôi nên xác nhận cảm xúc của người được nhận nuôi về nguồn gốc của họ.

adoptees sometimes wonder about their biological siblings.

Người được nhận nuôi đôi khi thắc mắc về anh chị em sinh học của họ.

closed adoption records can be frustrating for adoptees.

Hồ sơ nhận nuôi bị đóng có thể gây thất vọng cho người được nhận nuôi.

adoptees may seek reunion with their birth parents.

Người được nhận nuôi có thể tìm kiếm việc đoàn tụ với cha mẹ sinh học của họ.

the experiences of adoptees vary widely depending on their circumstances.

Trải nghiệm của người được nhận nuôi thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào hoàn cảnh của họ.

mental health professionals specialize in helping adoptees process trauma.

Các chuyên gia sức khỏe tâm thần chuyên về việc giúp người được nhận nuôi xử lý chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay